side-slip

/'saidslip/
danh từ
  1. sự trượt sang một bên
  2. (hàng không) sự lượn nghiên
  3. mầm cây
  4. con hoang
  5. (sân khấu) cánh gà sân khấu (nơi kéo phông, kéo màn...)
nội động từ
  1. trượt sang một bên, dịch sang một bên
side-slip
The pilot controls the airplane's side-slip to lose altitude quickly.