side-slip
/'saidslip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trượt sang một bên: Hành động di chuyển hoặc trượt theo hướng ngang, sang một bên.
- (Hàng không) Sự lượn nghiêng: Trong ngành hàng không, đây là một kỹ thuật bay trong đó máy bay di chuyển sang một bên trong khi vẫn hướng mũi về phía trước, thường để giảm độ cao hoặc điều chỉnh vị trí.
Nội động từ:
- Trượt sang một bên, dịch sang một bên: Di chuyển theo hướng ngang, sang bên cạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pilot executed a side-slip to lose altitude before landing. (Phi công thực hiện một cú lượn nghiêng để giảm độ cao trước khi hạ cánh.)
- A sudden side-slip of the car on the icy road startled the driver. (Cú trượt ngang bất ngờ của chiếc xe trên đường trơn khiến tài xế giật mình.)
Nội động từ:
- The aircraft began to side-slip in the strong crosswind. (Máy bay bắt đầu trượt nghiêng trong luồng gió ngang mạnh.)
- The skier managed to side-slip down the steep part of the slope. (Người trượt tuyết đã xoay xở để trượt nghiêng xuống phần dốc của sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hàng không: "side-slip" thường được sử dụng như một kỹ thuật bay cụ thể, đặc biệt trong các máy bay nhỏ, để tăng lực cản và giảm độ cao một cách nhanh chóng mà không tăng nhiều tốc độ.
- Trong thể thao mạo hiểm: Có thể dùng để mô tả động tác trượt ngang của ván trượt tuyết hoặc ván lướt sóng.
Biến thể và từ gần giống
- Sideslip (danh từ/động từ): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "side-slip". Đây là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The correct spelling is often "sideslip". (Cách viết đúng thường là "sideslip".)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Slip, skid, lateral slide (sự trượt ngang).
- Động từ: To skid, to slide sideways (trượt sang bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn tả trọn vẹn bởi chính từ "side-slip").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "side-slip").
danh từ
- sự trượt sang một bên
- (hàng không) sự lượn nghiên
- mầm cây
- con hoang
- (sân khấu) cánh gà sân khấu (nơi kéo phông, kéo màn...)
nội động từ
- trượt sang một bên, dịch sang một bên