sidesman

sidesman

A sidesman passes a collection plate along a pew during a service.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phụ tá quản lý nhà thờ (trong Giáo hội Anh): "sidesman" một chức danh trong Giáo hội Anh, chỉ người phụ tá cho người quản lý nhà thờ (churchwarden). Nhiệm vụ chính của họ thu nhận tiền quyên góp từ các tín đồ trong buổi lễ hỗ trợ các công việc hành chính khác trong nhà thờ.

dụ sử dụng
  • (Người phụ tá quản lý nhà thờ đi dọc lối đi với một khay quyên góp.)
  • (Trong buổi lễ Chủ nhật, người phụ tá quản lý nhà thờ đã giúp phân phát phong bì quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a sidesman": làm nhiệm vụ phụ tá quản lý nhà thờ.

    • He was appointed to act as a sidesman for the upcoming Christmas service. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phụ tá quản lý nhà thờ cho buổi lễ Giáng sinh sắp tới.)
  • "sidesman's duty": nhiệm vụ của người phụ tá quản lý nhà thờ.

    • The sidesman's duty includes greeting worshippers at the door. (Nhiệm vụ của người phụ tá quản lý nhà thờ bao gồm chào đón các tín đồ tại cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidesmen (danh từ số nhiều): nhiều người phụ tá quản lý nhà thờ.
    • The sidesmen worked together to organize the collection. (Các phụ tá quản lý nhà thờ đã làm việc cùng nhau để tổ chức việc quyên góp.)
Từ đồng nghĩa
  • Church assistant: trợ lý nhà thờ.
  • Collection officer: người phụ trách thu quyên góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sidesman".

Từ gần giống