sidesplitter

Định nghĩa

Danh từ: - Câu chuyện cười cực kỳ hài hước: "sidesplitter" dùng để chỉ một câu chuyện cười, một trò đùa, hoặc một tình huống gây cười đến mức làm người nghe "vỡ bụng" hoặc cười đến đau cả hai bên sườn (nghĩa bóng). Từ này thường mang tính thông tục nhấn mạnh mức độ hài hước tột độ.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện cười đó thực sự một chuyện cười cực kỳ hài hước; tôi đã không thể ngừng cười trong suốt năm phút.)
  • (Câu chuyện cười cực kỳ hài hước mới nhất của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sidesplitter": được dùng để mô tả bất kỳ điều gây cười mạnh mẽ, không nhất thiết chỉ một câu chuyện cười cấu trúc.
    • The way he fell off the chair was a sidesplitter. (Cách anh ấy ngã khỏi ghế một cảnh tượng cực kỳ hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-splitting (tính từ): mang tính chất làm cười vỡ bụng, cực kỳ hài hước.
    • It was a side-splitting performance. (Đó một màn trình diễn cực kỳ hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Riot (danh từ, thông tục): một điều đó rất hài hước.
    • That comedy show was a riot. (Chương trình hài đó thật một trận cười.)
  • Howler (danh từ, thông tục): một sai lầm ngớ ngẩn hoặc một câu chuyện cười rất buồn cười.
    • His mistake was a real howler. (Sai lầm của anh ấy thực sự rất buồn cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sidesplitter". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "tell" (kể) hoặc "crack" (bẻ, kể chuyện cười).
    • He told a sidesplitter at the party. (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười cực kỳ hài hước tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • To split one's sides: cười vỡ bụng, cười đến đau cả bụng.
    • The joke was so funny that I nearly split my sides. (Câu chuyện cười hài hước đến nỗi tôi suýt cười vỡ bụng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sidesplitter"

sidesplitter
The comedian told a sidesplitter that had the whole audience roaring.