sidestep

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bước sang một bên: "sidestep" chỉ hành động bước sang một bên, thường được dùng trong thuật, khiêu vũ hoặc thể thao để tránh một đòn tấn công hoặc va chạm.
  2. Động từ:

    • Né tránh, lảng tránh: "sidestep" có nghĩa cố tình tránh phải đối mặt với một câu hỏi, nhiệm vụ, vấn đề hoặc trách nhiệm khó khăn bằng cách khéo léo lảng sang chủ đề khác hoặc tìm cách thoái thác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boxer made a quick sidestep to avoid the punch. ( quyền Anh đã thực hiện một bước nhanh sang một bên để tránh đấm.)
  • Động từ:

    • He tried to sidestep the question about his past. (Anh ta cố gắng né tránh câu hỏi về quá khứ của mình.)
    • The company sidestepped the issue of layoffs by offering early retirement. (Công ty đã lảng tránh vấn đề sa thải bằng cách đề xuất nghỉ hưu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sidestep a responsibility": trốn tránh trách nhiệm.

    • Politicians often sidestep their responsibilities during election campaigns. (Các chính trị gia thường trốn tránh trách nhiệm của họ trong các chiến dịch bầu cử.)
  • "to sidestep an obstacle": vượt qua một trở ngại một cách khéo léo.

    • She sidestepped the bureaucratic hurdles by finding a direct contact. ( ấy đã vượt qua các rào cản hành chính bằng cách tìm một người liên hệ trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidestep (v): dạng nguyên thể, không biến thể đặc biệt.
  • Sidestepped (v): quá khứ quá khứ phân từ.
    • He sidestepped the issue cleverly. (Anh ấy đã khéo léo né tránh vấn đề.)
  • Sidestepping (v): hiện tại phân từ.
    • She is sidestepping the difficult questions. ( ấy đang né tránh những câu hỏi khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodge: né tránh (thường dùng cho hành động thể chất hoặc câu hỏi).
    • He dodged the ball. (Anh ấy quả bóng.)
  • Evade: lảng tránh (mang tính chủ động hơn, thường dùng cho trách nhiệm hoặc câu hỏi).
    • She evaded the tax authorities. ( ấy trốn tránh cơ quan thuế.)
  • Skirt: lảng tránh, đi vòng qua (vấn đề hoặc chủ đề).
    • He skirted the main issue. (Anh ấy lảng tránh vấn đề chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "sidestep", nhưng từ này thường đứng một mình như một động từ có nghĩa đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "sidestep", nhưng từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tránh như một hành động khéo léo trong giao tiếp hoặc thể thao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sidestep"

sidestep
The boxer uses a quick sidestep to avoid the punch.