side-step

/'saidstep/
Học thuật
Thân thiện
side-step

The player uses a quick side-step to avoid the defender.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bước ngang, sự bước sang một bên: Hành động di chuyển chân theo hướng ngang để thay đổi vị trí.
    • Bậc xe (ở bên hông xe): Bậc thang nhỏbên hông một số phương tiện như xe buýt , dùng để lên xuống.
  2. Ngoại động từ:

    • Tránh sang bên, (nghĩa đen & bóng): Hành động tránh một vật thể đang tiến đến hoặc tránh một vấn đề, câu hỏi khó.
    • Tránh một sự khó khăn: Chủ động lảng tránh hoặc không đối mặt trực tiếp với một thách thức hay vấn đề phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dancer's quick side-step was impressive. (Động tác bước ngang nhanh của công thật ấn tượng.)
    • He used the side-step to board the old bus. (Anh ấy dùng bậc xe để lên chiếc xe buýt .)
  • Ngoại động từ:

    • The boxer managed to side-step his opponent's punch. ( quyền Anh đã được đấm của đối thủ.)
    • The politician tried to side-step the reporter's difficult question. (Chính trị gia cố gắng tránh câu hỏi hóc búa của phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To side-step an issue": Tránh một vấn đề.

    • The company's statement seemed designed to side-step the main issue. (Tuyên bố của công ty dường như được thiết kế để tránh vấn đề chính.)
  • "To side-step responsibility": Lảng tránh trách nhiệm.

    • A good leader does not side-step responsibility. (Một nhà lãnh đạo tốt không lảng tránh trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidestep (viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "side-step", cùng nghĩa.
  • Evade (v): Lẩn tránh, thoái thác (nhấn mạnh việc trốn tránh một cách khéo léo).
  • Avoid (v): Tránh (nghĩa rộng hơn, có thể tránh từ trước).
Từ đồng nghĩa
  • Dodge: Né tránh (thường dùng cho nghĩa đen).
  • Circumvent: Vòng qua, tìm cách vượt qua (một quy tắc, luật lệ).
  • Bypass: Bỏ qua, đi vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động "side-step" thường được dùng như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "side-step" một cách cố định.)

side-step

The player uses a quick side-step to avoid the defender.

danh từ
  1. sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
  2. bậc xe (ở bên hông xe)
ngoại động từ
  1. tránh sang bên, (đen & bóng)
    • to side-step a difficulty
      tránh một sự khó khăn