side-step

/'saidstep/
danh từ
  1. sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
  2. bậc xe (ở bên hông xe)
ngoại động từ
  1. tránh sang bên, (đen & bóng)
    • to side-step a difficulty
      tránh một sự khó khăn
side-step
The player uses a quick side-step to avoid the defender.