side-step
/'saidstep/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bước ngang, sự bước sang một bên: Hành động di chuyển chân theo hướng ngang để thay đổi vị trí.
- Bậc xe (ở bên hông xe): Bậc thang nhỏ ở bên hông một số phương tiện như xe buýt cũ, dùng để lên xuống.
Ngoại động từ:
- Tránh sang bên, né (nghĩa đen & bóng): Hành động tránh một vật thể đang tiến đến hoặc tránh một vấn đề, câu hỏi khó.
- Tránh một sự khó khăn: Chủ động lảng tránh hoặc không đối mặt trực tiếp với một thách thức hay vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dancer's quick side-step was impressive. (Động tác bước ngang nhanh của vũ công thật ấn tượng.)
- He used the side-step to board the old bus. (Anh ấy dùng bậc xe để lên chiếc xe buýt cũ.)
Ngoại động từ:
- The boxer managed to side-step his opponent's punch. (Võ sĩ quyền Anh đã né được cú đấm của đối thủ.)
- The politician tried to side-step the reporter's difficult question. (Chính trị gia cố gắng tránh câu hỏi hóc búa của phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To side-step an issue": Tránh né một vấn đề.
- The company's statement seemed designed to side-step the main issue. (Tuyên bố của công ty dường như được thiết kế để tránh né vấn đề chính.)
"To side-step responsibility": Lảng tránh trách nhiệm.
- A good leader does not side-step responsibility. (Một nhà lãnh đạo tốt không lảng tránh trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidestep (viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "side-step", cùng nghĩa.
- Evade (v): Lẩn tránh, thoái thác (nhấn mạnh việc trốn tránh một cách khéo léo).
- Avoid (v): Tránh (nghĩa rộng hơn, có thể là tránh từ trước).
Từ đồng nghĩa
- Dodge: Né tránh (thường dùng cho nghĩa đen).
- Circumvent: Vòng qua, tìm cách vượt qua (một quy tắc, luật lệ).
- Bypass: Bỏ qua, đi vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động "side-step" thường được dùng như một động từ đơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "side-step" một cách cố định.)
danh từ
- sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
- bậc xe (ở bên hông xe)
ngoại động từ
- tránh sang bên, né (đen & bóng)
- to side-step a difficultytránh một sự khó khăn