sidérolithique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Địa chất, Địa lý):
- (Có) nhiều kết hạch sắt: Mô tả một loại đất, đá hoặc thành hệ địa chất có chứa nhiều cục, hạch hoặc mảnh vụn giàu sắt.
Danh từ giống đực (Địa chất, Địa lý):
- Thành hệ giàu kết hạch sắt: Chỉ một lớp hoặc tầng đất đá cụ thể trong lòng đất được đặc trưng bởi sự hiện diện phong phú của các kết hạch sắt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les couches sidérolithiques sont typiques de cette région. (Các lớp đất nhiều kết hạch sắt là đặc trưng của vùng này.)
- On a découvert un gisement dans un terrain sidérolithique. (Người ta đã phát hiện một mỏ trong một vùng đất giàu kết hạch sắt.)
Danh từ giống đực:
- Le sidérolithique affleure à cet endroit. (Thành hệ giàu kết hạch sắt lộ ra ở chỗ này.)
- L'étude du sidérolithique renseigne sur les paléoclimats. (Việc nghiên cứu thành hệ giàu kết hạch sắt cung cấp thông tin về khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn về địa chất học, địa mạo học và khoa học đất. Nó mô tả một đặc điểm cụ thể liên quan đến quá trình phong hóa và tích tụ sắt trong các điều kiện khí hậu nhất định trong quá khứ địa chất.
Biến thể và từ liên quan
- Sidérolithe (danh từ giống đực): Kết hạch sắt, cục sắt.
- Sidérite (danh từ giống cái): 1. (Khoáng vật học) Siderit (khoáng vật cacbonat sắt). 2. Thiên thạch sắt.
- Latérite (danh từ giống cái): Đá ong, một loại đất đá giàu sắt và nhôm, hình thành ở vùng nhiệt đới ẩm; có thể có liên quan về mặt khái niệm.
Từ đồng nghĩa
- Ferrugineux/ferrugineuse (tính từ): Chứa sắt, có tính chất sắt. (Từ này rộng hơn, trong khi "sidérolithique" nhấn mạnh cụ thể vào sự hiện diện của các sắt.)
- Riche en concrétions ferrugineuses (cụm từ): Giàu các kết hạch sắt. (Đây là cách giải thích nghĩa của từ.)
Ghi chú về từ nguyên
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (σίδηρος) có nghĩa là "sắt" và (λίθος) có nghĩa là "đá". Nghĩa đen là "liên quan đến đá sắt".
tính từ
- (địa chất, địa lý) (có) nhiều kết hạch sắt
- Terrains sidérolithiquesđất nhiều kết hạch sắt
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) thành hệ giàu kết hạch sắt