siege-basket
/'si:dʤ,bɑ:skit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sọt đựng đất (để đắp luỹ): Một loại giỏ hoặc thùng được sử dụng trong chiến tranh thời xưa, chủ yếu làm từ liễu gai hoặc vật liệu tương tự, dùng để chứa đất, đá nhằm xây dựng công sự phòng thủ hoặc công trình bao vây tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers filled the siege-baskets with earth to build a protective wall. (Những người lính chất đầy đất vào các sọt đựng đất để xây dựng một bức tường bảo vệ.)
- Ancient military engineers used siege-baskets as a quick way to construct ramparts. (Các kỹ sư quân sự thời cổ đại đã sử dụng sọt đựng đất như một cách nhanh chóng để xây dựng các thành lũy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fill a siege-basket": chất đầy một sọt đựng đất.
- The first task for the new recruits was to fill a hundred siege-baskets. (Nhiệm vụ đầu tiên cho các tân binh là chất đầy một trăm sọt đựng đất.)
"a line of siege-baskets": một hàng sọt đựng đất.
- A line of siege-baskets provided cover for the archers. (Một hàng sọt đựng đất đã cung cấp chỗ che chắn cho các cung thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabion (n): Rọ đá, một cấu trúc hình trụ bằng lưới thép chứa đầy đá, có công dụng phòng thủ tương tự trong thời hiện đại và kỹ thuật dân sự.
- Fascine (n): Bó cây, một bó cành cây hoặc vật liệu tương tự được sử dụng trong công sự, làm đường tạm hoặc chống xói mòn.
Từ đồng nghĩa
- Military basket: Sọt/quân giỏ (dùng trong quân sự).
- Earth basket: Sọt đất.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các chiến thuật quân sự thời cổ và trung cổ. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các tài liệu lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc trò chơi chiến thuật.
danh từ
- sọt đựng đất (để đắp luỹ)