siege-train

/'si:dʤtrein/
Học thuật
Thân thiện
siege-train

A medieval army transports its siege-train toward a castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn xe vây thành (lịch sử): Chỉ toàn bộ phương tiện, khí hạng nặng trang thiết bị chuyên dụng (như pháo công thành, máy bắn đá, thang leo tường, công cụ đào hào) được di chuyển cùng một đội quân để phục vụ cho việc bao vây tấn công các pháo đài hoặc thành trì kiên cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army's siege-train included cannons and mortars. (Đoàn xe vây thành của quân đội bao gồm các khẩu đại bác súng cối.)
    • Moving the massive siege-train through the muddy roads slowed the advance. (Việc di chuyển đoàn xe vây thành đồ sộ qua những con đường lầy lội đã làm chậm bước tiến quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accompany the siege-train": đi kèm theo đoàn xe vây thành.
    • Engineers and sappers would accompany the siege-train to set up positions. (Các kỹ sư binh chủng công binh sẽ đi kèm theo đoàn xe vây thành để thiết lập các vị trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Siege engine (n): máy công thành (một bộ phận của đoàn xe vây thành, dụ: máy bắn đá, tháp công thành).
  • Siege artillery (n): pháo binh công thành.
  • Train (n): đoàn xe, đoàn tàu (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Siege equipment: trang thiết bị vây hãm.
  • Siege train (cách viết khác, dấu gạch ngang hoặc không).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi mô tả các cuộc chiến tranh thời kỳ tiền công nghiệp, nơi việc công phá các tường thành một hoạt động quân sự quan trọng.
siege-train

A medieval army transports its siege-train toward a castle.

danh từ
  1. (sử học) phương tiện vây hãm (pháo các thứ khí, dụng cụ khác dùng trong việc vây hãm)