siennois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Siena: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Siena của Ý.
- (Thuộc về) tỉnh Siena: Cũng có thể dùng để chỉ những gì thuộc về tỉnh Siena, khu vực hành chính bao quanh thành phố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art siennois est célèbre pour ses couleurs vives. (Nghệ thuật Siena nổi tiếng với những màu sắc rực rỡ.)
- Nous avons goûté un vin siennois délicieux. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu vang Siena ngon tuyệt.)
- Le Palio est une tradition siennoise très ancienne. (Palio là một truyền thống rất lâu đời của Siena.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "École siennoise": Trường phái Siena. Cụm từ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật để chỉ trường phái hội họa phát triển rực rỡ ở Siena từ thế kỷ 13 đến 15.
- L'école siennoise a produit des chefs-d'œuvre de la peinture gothique. (Trường phái Siena đã tạo ra những kiệt tác của hội họa Gothic.)
Biến thể và từ gần giống
Siennoise (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "siennois".
- Une spécialité siennoise. (Một đặc sản của Siena.)
Sienèse (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "siennois".
- Un artiste sienèse. (Một nghệ sĩ người Siena.)
Từ đồng nghĩa
- De Sienne: (Thuộc về) Siena. Đây là cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn.
- La cathédrale de Sienne. (Nhà thờ chính tòa Siena.)
tính từ
- (thuộc) thành phố Xi-ê-na (ý)