siesta

/si'estə/
Học thuật
Thân thiện
siesta

People take a siesta in the shade during the warm afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ ngắn vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều: Một thói quen nghỉ ngơi, thường ngủ, sau bữa trưa, đặc biệt phổ biếncác quốc gia khí hậu nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many shops close in the afternoon so people can take a siesta. (Nhiều cửa hàng đóng cửa vào buổi chiều để mọi người có thể nghỉ trưa.)
    • After lunch, he enjoys a short siesta to recharge. (Sau bữa trưa, anh ấy thích một giấc ngủ trưa ngắn để lấy lại năng lượng.)
    • The tradition of the siesta is common in Spain. (Truyền thống ngủ trưa phổ biếnTây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/take a siesta": nghỉ ngủ trưa.

    • It's too hot to work now; let's take a siesta. (Bây giờ nóng quá không thể làm việc được; hãy nghỉ trưa đi.)
  • "siesta time": giờ nghỉ trưa.

    • The whole town is quiet during siesta time. (Cả thị trấn yên tĩnh trong giờ nghỉ trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nap (n): giấc ngủ ngắn (nghĩa tổng quát hơn, có thể vào bất kỳ thời gian nào trong ngày).
  • Afternoon rest (n): sự nghỉ ngơi buổi chiều.
  • Post-lunch nap (n): giấc ngủ ngắn sau bữa trưa.
Từ đồng nghĩa
  • Afternoon nap: giấc ngủ ngắn buổi chiều.
  • Midday rest: sự nghỉ ngơi giữa trưa.
Thành ngữ liên quan

(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Thói quen "siesta" tự đã là một khái niệm văn hóa đặc trưng.)

siesta

People take a siesta in the shade during the warm afternoon.

danh từ
  1. giấc ngủ trưa

Từ có nhắc đến "siesta"