siffloter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Huýt sáo nhẹ, huýt sáo một cách thức: Hành động huýt sáo một giai điệu một cách nhẹ nhàng, thườngkhông chủ đích, trong khi đang làm việc khác hoặc khi vui vẻ.
    • Huýt sáo lí nhí: Huýt sáo với âm thanh nhỏ, không rõ ràng, thường chỉ đủ để người gần đó nghe thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il sifflote en faisant la vaisselle. (Anh ấy huýt sáo nhẹ khi rửa bát.)
    • On l'entend toujours siffloter dans les couloirs. (Người ta luôn nghe thấy anh ta huýt sáo lí nhí trong hành lang.)
    • Elle sifflotait un air de jazz. ( ấy huýt sáo nhẹ một giai điệu nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siffloter de contentement": Huýt sáo nhẹ hài lòng, vui vẻ.
    • Après avoir reçu la bonne nouvelle, il sifflotait de contentement. (Sau khi nhận được tin vui, anh ta huýt sáo nhẹ hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Siffler (động từ): Huýt sáo (mạnh, rõ ràng, chủ đích); huýt còi; la ó (khi thể hiện sự không hài lòng).
    • Le policier siffle pour arrêter la circulation. (Cảnh sát huýt còi để dừng giao thông.)
  • Sifflement (danh từ): Tiếng huýt sáo; tiếng rít.
  • Sifflet (danh từ): Cái còi.
Từ đồng nghĩa
  • Fredonner: Ngâm nga (bằng giọng).
  • Zézayer: Nói ngọng (nghĩa khác, chỉ dùng khi so sánh về âm thanh không rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "siffloter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siffloter")

động từ
  1. huýt sáo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "siffloter"