souffleter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xúc phạm, sỉ nhục: Hành động làm tổn thương danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó bằng lời nói hoặc thái độ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tát: Hành động đánh vào mặt ai đó bằng bàn tay mở.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ses paroles l'ont souffleté publiquement. (Lời nói của họ đã công khai xúc phạm anh ta.)
- Dans le roman, le personnage principal soufflette son rival. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính tát đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffleter l'honneur de quelqu'un": Làm tổn thương danh dự của ai đó một cách nghiêm trọng.
- Cette accusation sans preuve soufflette son honneur. (Lời buộc tội không có bằng chứng này đã làm tổn thương danh dự của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Soufflet (danh từ): Cái tát; cái bễ (dùng để thổi lửa); nếp gấp (trên quần áo).
- Gifler (ngoại động từ): Tát (nghĩa hiện đại và phổ biến hơn cho hành động đánh vào mặt).
Từ đồng nghĩa
- Insulter: Xúc phạm, lăng mạ (bằng lời nói).
- Offenser: Làm phật ý, xúc phạm.
- Gifler: Tát (nghĩa vật lý).
Thành ngữ liên quan
- Recevoir un soufflet: Bị tát, bị xúc phạm nặng nề.
- Il a reçu un soufflet en apprenant la trahison. (Anh ta như bị tát vào mặt khi biết tin bị phản bội.)
ngoại động từ
- xúc phạm, sỉ nhục
- (từ cũ, nghĩa cũ) tát
- Souffleter un enfanttát một em bé