souffleter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xúc phạm, sỉ nhục: Hành động làm tổn thương danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó bằng lời nói hoặc thái độ.
    • (Từ , nghĩa ) Tát: Hành động đánh vào mặt ai đó bằng bàn tay mở.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses paroles l'ont souffleté publiquement. (Lời nói của họ đã công khai xúc phạm anh ta.)
    • Dans le roman, le personnage principal soufflette son rival. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính tát đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffleter l'honneur de quelqu'un": Làm tổn thương danh dự của ai đó một cách nghiêm trọng.
    • Cette accusation sans preuve soufflette son honneur. (Lời buộc tội không bằng chứng này đã làm tổn thương danh dự của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufflet (danh từ): Cái tát; cái bễ (dùng để thổi lửa); nếp gấp (trên quần áo).
  • Gifler (ngoại động từ): Tát (nghĩa hiện đại phổ biến hơn cho hành động đánh vào mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Insulter: Xúc phạm, lăng mạ (bằng lời nói).
  • Offenser: Làm phật ý, xúc phạm.
  • Gifler: Tát (nghĩa vật lý).
Thành ngữ liên quan
  • Recevoir un soufflet: Bị tát, bị xúc phạm nặng nề.
    • Il a reçu un soufflet en apprenant la trahison. (Anh ta như bị tát vào mặt khi biết tin bị phản bội.)
ngoại động từ
  1. xúc phạm, sỉ nhục
  2. (từ , nghĩa ) tát
    • Souffleter un enfant
      tát một em bé

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "souffleter"