souffleter

ngoại động từ
  1. xúc phạm, sỉ nhục
  2. (từ , nghĩa ) tát
    • Souffleter un enfant
      tát một em bé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "souffleter"