sifter

/'siftə/
Học thuật
Thân thiện
sifter

She uses a sifter to add flour to the mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sàng, người rây: Chỉ người thực hiện hành động sàng lọc, rây hoặc lọc các vật liệu.
    • Máy sàng, máy rây: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để tách các hạt nhỏ (như bột ) khỏi các hạt lớn hơn hoặc tạp chất, thường dạng một cái rây lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a careful sifter of evidence. ( ấy một người sàng lọc chứng cứ rất cẩn thận.)
    • I need a sifter to remove lumps from the flour. (Tôi cần một cái rây để loại bỏ các cục bột trong bột .)
    • The old sifter in the bakery is still working well. (Máy rây trong tiệm bánh vẫn hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a sifter": Đóng vai trò như một công cụ sàng lọc.
    • Time acts as a sifter for good ideas. (Thời gian đóng vai trò như một công cụ sàng lọc những ý tưởng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sift (động từ): Sàng, rây, lọc kỹ.
    • Sift the flour before adding it to the mixture. (Hãy rây bột trước khi thêm vào hỗn hợp.)
  • Sieve (danh từ): Cái rây, cái sàng (thường từ đồng nghĩa gần nhất với "sifter" khi nói về dụng cụ).
    • Pass the sauce through a sieve. (Hãy lọc nước sốt qua một cái rây.)
Từ đồng nghĩa
  • Strainer: Đồ lọc, rây lọc (thường dùng cho chất lỏng).
  • Filter: Bộ lọc, vật lọc.
  • Screener: Máy sàng, người sàng lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sifter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sifter").

sifter

She uses a sifter to add flour to the mixing bowl.

danh từ
  1. người sàng, người rây
  2. máy sàng, máy rây

Từ chứa "sifter"