siftings
/'siftiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phần sảy ra, phần lọc ra: Chỉ những hạt nhỏ, mảnh vụn, hoặc tạp chất (như sạn, trấu, cám) được tách ra khỏi hỗn hợp chính sau quá trình sàng, lọc hoặc rây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After grinding the wheat, the siftings were collected and discarded. (Sau khi xay lúa mì, phần sảy ra được thu gom và vứt bỏ.)
- The baker saved the fine flour and threw away the coarse siftings. (Người thợ làm bánh giữ lại bột mịn và vứt đi phần sảy thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ những phần thừa, không quan trọng hoặc kém chất lượng được loại bỏ sau một quá trình lựa chọn.
- The committee's report was thorough; only the siftings of irrelevant data were omitted. (Báo cáo của ủy ban rất kỹ lưỡng; chỉ những phần dữ liệu không liên quan bị loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- To sift (động từ): Sàng, lọc, rây.
- Sift the flour to remove any lumps. (Hãy rây bột để loại bỏ các cục bột.)
- Sifter (danh từ): Cái rây, cái sàng.
- Sift (danh từ): Hành động sàng lọc.
Từ đồng nghĩa
- Dregs: Cặn bã, phần cặn.
- Residue: Phần còn lại, tàn dư (thường sau khi lọc).
- Chaff: Trấu, vỏ (của hạt ngũ cốc); phần vô giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ "siftings". Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "sift"). - Sift through: Xem xét kỹ lưỡng, lục lọi để tìm thứ gì. - We need to sift through all the applications to find suitable candidates. (Chúng ta cần xem xét kỹ tất cả đơn ứng tuyển để tìm ra các ứng viên phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "siftings").
danh từ số nhiều
- phần sảy ra (như sạn, trấu...)