sighing
/'saiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động thở dài: Chỉ việc hít vào và thở ra một hơi dài, thường để biểu lộ cảm xúc như buồn bã, mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc khao khát.
- Tiếng thở dài: Âm thanh phát ra khi thở dài.
Tính từ:
- Thở dài: Miêu tả ai đó đang thực hiện hành động thở dài.
- Rì rào (như tiếng thở dài): (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu và đều đều, giống như tiếng thở dài, thường dùng cho gió hoặc cây cối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her constant sighing showed how disappointed she was. (Những tiếng thở dài liên tục của cô ấy cho thấy cô ấy thất vọng thế nào.)
- I heard a deep sighing from the next room. (Tôi nghe thấy một tiếng thở dài sâu từ phòng bên cạnh.)
Tính từ:
- The sighing student put down his heavy textbook. (Cậu học sinh đang thở dài đặt cuốn sách giáo khoa nặng nề xuống.)
- We fell asleep to the sound of the sighing wind in the trees. (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với âm thanh rì rào của gió trong những tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sighing over something": Thở dài vì điều gì đó, thường thể hiện sự nuối tiếc hoặc khao khát.
- She was sighing over old photographs. (Cô ấy đang thở dài ngắm nhìn những bức ảnh cũ.)
Dùng như một danh động từ (gerund): Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
- Sighing, he admitted his mistake. (Vừa thở dài, anh ấy vừa thừa nhận lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Sigh (động từ, danh từ gốc): Thở dài / Tiếng thở dài.
- He sighed with relief. (Anh ấy thở dài nhẹ nhõm.)
Sighful (tính từ, ít dùng): Đầy những tiếng thở dài, buồn bã.
- Sighingly (trạng từ): Một cách đầy tiếng thở dài.
Từ đồng nghĩa
Danh từ/Tính từ (chỉ hành động):
- Groaning: Rên rỉ (thường do đau đớn hoặc khó chịu hơn).
- Heaving a sigh: Thốt lên một tiếng thở dài (cụm từ đồng nghĩa).
Tính từ (nghĩa rì rào):
- Whispering: Thì thầm.
- Rustling: Xào xạc (thường cho lá cây).
- Murmuring: Rì rầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "sigh" kết hợp với giới từ.) - Sigh for: Thở dài mong mỏi, khao khát điều gì. - He sighed for the peaceful days of his youth. (Anh ta thở dài mong mỏi những ngày thanh bình thời trẻ.)
- Sigh about: Thở dài về điều gì.
- There's no use sighing about the past. (Thở dài về quá khứ chẳng ích gì.)
Thành ngữ liên quan
- Heave a sigh of relief: Thở phào nhẹ nhõm.
- We all heaved a sigh of relief when the exam was over. (Tất cả chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.)
tính từ
- thở dài sườn sượt
- rì rào