sight gag
Danh từ:
- Trò hài thị giác: "sight gag" chỉ một trò đùa hoặc tình huống hài hước mà hiệu quả gây cười đạt được thông qua hình ảnh, hành động hoặc tình huống trực quan, thay vì lời nói hay đối thoại (ví dụ như trong phim ảnh hoặc sân khấu).
- (Bộ phim đầy những trò hài thị giác thông minh, như cảnh một nhân vật trượt vỏ chuối.)
- (Trong phim câm, các trò hài thị giác là yếu tố thiết yếu vì không có lời thoại.)
"to rely on sight gags": phụ thuộc vào các trò hài thị giác để tạo hiệu quả hài hước.
The comedian's performance relied heavily on sight gags rather than jokes.
(Phần trình diễn của diễn viên hài phụ thuộc nhiều vào các trò hài thị giác hơn là những câu chuyện cười.)"a running sight gag": một trò hài thị giác được lặp lại nhiều lần trong suốt tác phẩm.
The falling anvil became a running sight gag in the cartoon series.
(Cái đe rơi đã trở thành một trò hài thị giác lặp đi lặp lại trong loạt phim hoạt hình.)
- Sight (n): thị giác, hình ảnh. (Cảnh tượng chú hề ngã khiến mọi người cười.)
- Gag (n): trò đùa, pha hài hước. (Anh ấy kể một câu chuyện cười khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
- Visual gag (n): trò hài thị giác (từ đồng nghĩa). (Một trò hài thị giác thường liên quan đến các hành động thể chất bất ngờ.)
- Visual joke: trò đùa hình ảnh.
- Physical comedy: hài kịch thể chất (thường bao gồm các hành động ngã, va chạm).
- Slapstick: hài kịch thô bạo, hài hành động (một dạng của sight gag).
- Play up: phóng đại, làm nổi bật (một trò hài thị giác). (Diễn viên đã phóng đại trò hài thị giác bằng cách cường điệu hóa cú ngã của mình.)
- A sight for sore eyes: một cảnh tượng dễ chịu (không liên quan đến hài kịch, nhưng có từ "sight"). (Sau một chuyến đi dài, khách sạn là một cảnh tượng dễ chịu.)
- Pull a gag: thực hiện một trò đùa. (Nhà ảo thuật đã thực hiện một trò đùa khiến khán giả kinh ngạc.)