sighthole

/'saithoul/
Học thuật
Thân thiện
sighthole

A soldier peers through the sighthole of a bunker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ ngắm, lỗ nhìn: Một lỗ nhỏ, thường hình tròn, được tạo ra trên một bề mặt để cho phép người dùng quan sát, nhìn xuyên qua hoặc nhắm mục tiêu. thường được tìm thấy trên các thiết bị quang học, khí, hoặc các cấu trúc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sniper carefully looked through the sighthole of his rifle. (Tay bắn tỉa cẩn thận nhìn qua lỗ ngắm của khẩu súng trường.)
    • This old camera has a small sighthole for composing the picture. (Máy ảnh này một lỗ ngắm nhỏ để bố cục bức ảnh.)
    • Align the target with the center of the sighthole. (Căn chỉnh mục tiêu với tâm của lỗ ngắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peer through a sighthole": nhìn chăm chú qua một lỗ ngắm.
    • The guard peered through the sighthole in the door before opening it. (Người lính gác nhìn chăm chú qua lỗ nhìn trên cửa trước khi mở .)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (n): điểm ngắm, tầm nhìn.

    • He adjusted the sight on his weapon. (Anh ấy điều chỉnh điểm ngắm trên khí.)
  • Peephole (n): lỗ nhòm (thường trên cửa).

    • She checked the peephole before answering the door. ( ấy kiểm tra lỗ nhòm trước khi mở cửa.)
  • Viewfinder (n): kính ngắm (trên máy ảnh).

    • The photographer looked through the viewfinder to capture the perfect shot. (Nhiếp ảnh gia nhìn qua kính ngắm để chụp bức ảnh hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aperture: lỗ, khẩu độ (thường trong quang học).
  • Observation port: cửa quan sát.
  • Spyhole: lỗ nhòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sighthole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sighthole")

sighthole

A soldier peers through the sighthole of a bunker.

danh từ
  1. lỗ ngắm, lỗ nhìn