sighting shot

/'saitiɳ'ʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
sighting shot

A hunter takes a sighting shot at a paper target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phát bắn thử: Một phát bắn được thực hiện để kiểm tra điều chỉnh độ chính xác của khí (như súng trường, pháo) trước khi bắn loạt đạn chính thức. Mục đích để xác định sửa chữa sai lệch về tầm ngắm hướng ngắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sniper took a sighting shot to adjust for the wind. (Tay bắn tỉa đã thực hiện một phát bắn thử để điều chỉnh cho gió.)
    • Before the competition, each shooter is allowed one sighting shot. (Trước cuộc thi, mỗi xạ thủ được phép bắn một phát thử.)
    • The artillery crew fired a sighting shot to calibrate their coordinates. (Pháo thủ đã bắn một phát thử để hiệu chỉnh tọa độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a sighting shot": Thực hiện một phát bắn thử.

    • It's standard procedure to take a sighting shot when using an unfamiliar weapon. (Thực hiện một phát bắn thử thủ tục tiêu chuẩn khi sử dụng khí không quen thuộc.)
  • "To use something as a sighting shot": Dùng điều đó như một sự thử nghiệm ban đầu.

    • The initial proposal was just a sighting shot to gauge public reaction. (Đề xuất ban đầu chỉ như một phát bắn thử để đánh giá phản ứng của công chúng.) (Nghĩa ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Sighting (n): Sự ngắm bắn, sự nhắm mục tiêu; hoặc việc nhìn thấy (một vật hiếm).
  • Test fire (n): Bắn thử (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ để ngắm).
  • Zeroing shot (n): Phát bắn để "zero" súng (điều chỉnh để điểm ngắm trùng với điểm bắn trúng).
Từ đồng nghĩa
  • Ranging shot: Phát bắn xác định tầm xa.
  • Adjustment fire: Hỏa lực điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'sighting shot' đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'sighting shot'.)

sighting shot

A hunter takes a sighting shot at a paper target.

danh từ
  1. phát bắn thử