sightseeing
/'sait,si:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động đi tham quan, ngắm cảnh: Chỉ việc đi đến và nhìn ngắm những địa điểm thú vị, nổi tiếng (như công trình kiến trúc, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử) ở một thành phố hoặc khu vực, thường với mục đích giải trí hoặc tìm hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We did some sightseeing in Hanoi during our vacation. (Chúng tôi đã đi tham quan một chút ở Hà Nội trong kỳ nghỉ.)
- The main purpose of their trip is sightseeing. (Mục đích chính của chuyến đi của họ là tham quan ngắm cảnh.)
- A sightseeing bus took us around all the famous landmarks. (Một chiếc xe buýt tham quan đã đưa chúng tôi đi vòng quanh tất cả các địa danh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go sightseeing": đi tham quan, đi ngắm cảnh. Đây là cụm động từ phổ biến nhất để diễn đạt hành động này.
- We plan to go sightseeing in the old quarter tomorrow. (Chúng tôi dự định sẽ đi tham quan khu phố cổ vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Sightseer (n): người đi tham quan, khách du lịch tham quan.
- The temple was full of sightseers taking photos. (Ngôi đền đầy những du khách tham quan đang chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tourism (n): ngành du lịch, hoạt động du lịch (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sightseeing).
- Excursion (n): chuyến du ngoạn, chuyến tham quan (thường ngắn, có tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "sightseeing". Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "to go sightseeing").
danh từ
- sự đi tham quan
- cuộc tham quan