sigillée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (từ "sigillée" là dạng giống cái của "sigillé"):
- Có đóng dấu, có ấn tín: Dùng để mô tả một tài liệu, đặc biệt là thư từ chính thức, được đóng dấu niêm phong để đảm bảo tính xác thực và bí mật.
- (Khảo cổ học) Có trang trí bằng dấu ấn: Dùng để mô tả một loại đồ gốm cổ (thường là bình, lọ) được trang trí bằng cách ấn các con dấu hoặc khuôn có hoa văn lên bề mặt đất sét còn ướt trước khi nung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les archives contenaient des documents sigillés du Moyen Âge. (Kho lưu trữ chứa các tài liệu có đóng dấu từ thời Trung Cổ.)
- Cette amphore sigillée romaine est un chef-d'œuvre de l'artisanat antique. (Chiếc bình hai quai có trang trí dấu ấn La Mã này là một kiệt tác của nghề thủ công cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khảo cổ học, "sigillée" thường được dùng như một danh từ giống cái ngầm hiểu (la céramique sigillée) để chỉ riêng một loại đồ gốm cao cấp, màu đỏ, có bề mặt bóng, được sản xuất hàng loạt và trang trí bằng dấu ấn trong thời La Mã cổ đại.
- Les fouilles ont mis au jour de nombreux fragments de sigillée. (Cuộc khai quật đã phát lộ nhiều mảnh vỡ của đồ gốm sigillée.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigillé (adj, giống đực): Có đóng dấu, có trang trí dấu ấn. (Dạng giống đực của "sigillée").
- Sigillum (danh từ, Latin): Nghĩa gốc là "con dấu nhỏ", là nguồn gốc của từ "sigillé".
- Sceau (danh từ): Con dấu, ấn tín.
- Estampillé (tính từ): Có đóng dấu, có đóng nhãn (thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Cacheté: Được niêm phong (nhấn mạnh đến việc đóng dấu để bịt kín).
- Authentifié par sceau: Được xác thực bằng con dấu.
- Estampé: Được đóng dấu, được in nổi (hoa văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sigillée" một cách cố định)
tính từ
- có đóng dấu, có ấn tín
- Lettres sigilléesthư có ấn tín
- (khảo cổ học) có trang trí dấu ấn (bình cổ)