sigillaires
Học thuậtThân thiện
Les sigillaires étaient des artisans qui fabriquaient des figurines en terre cuite.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Hội tặng tượng (cổ La Mã): "Sigillaires" là một danh từ chỉ một hội chuyên nghiệp hoặc một nhóm thợ thủ công trong thời La Mã cổ đại, chuyên sản xuất và buôn bán các bức tượng nhỏ bằng đất nung hoặc các vật phẩm trang trí có đóng dấu (sigillum).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les sigillaires étaient des artisans spécialisés dans la fabrication de figurines en terre cuite. (Các hội tặng tượng là những thợ thủ công chuyên sản xuất các bức tượng nhỏ bằng đất nung.)
- On a découvert un atelier de sigillaires près des ruines de la ville romaine. (Người ta đã phát hiện một xưởng của hội tặng tượng gần tàn tích của thành phố La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atelier de sigillaires": xưởng của hội tặng tượng, nơi sản xuất các sản phẩm đất nung.
- Cet atelier de sigillaires exportait ses produits dans tout l'Empire. (Xưởng hội tặng tượng này đã xuất khẩu sản phẩm của mình ra khắp Đế chế.)
- "Production des sigillaires": sản phẩm do các hội tặng tượng làm ra.
- La production des sigillaires est une source importante pour les archéologues. (Sản phẩm của các hội tặng tượng là một nguồn tư liệu quan trọng cho các nhà khảo cổ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigillaire (danh từ giống đực): có thể dùng để chỉ một thành viên (người thợ) của hội tặng tượng.
- Un sigillaire expérimenté. (Một thợ tặng tượng lành nghề.)
- Sigillé, sigillée (tính từ): được đóng dấu, có mang dấu ấn (thường dùng cho đồ gốm).
- Une poterie sigillée. (Đồ gốm có đóng dấu.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricants de figurines: những người chế tạo tượng nhỏ.
- Artisans de terre cuite: thợ thủ công đồ đất nung. (Các từ này mô tả công việc nhưng không mang nghĩa lịch sử và tổ chức chính xác như "sigillaires").
Lưu ý
- Từ "sigillaires" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu về thời La Mã cổ đại. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Les sigillaires étaient des artisans qui fabriquaient des figurines en terre cuite.
danh từ giống cái
- (số nhiều) (sử học) hội tặng tượng (cổ La Mã)