sigillate

/'sidʤilit/
Học thuật
Thân thiện
sigillate

A potter examines a sigillate vase for its intricate stamped patterns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • in hoa, in hình: Dùng để mô tả đồ vật, đặc biệt đồ gốm, các hoa văn hoặc hình ảnh được in hoặc đóng dấu lên bề mặt.
    • vết như đóng dấu, ấn: Trong thực vật học, dùng để mô tả các bộ phận của cây những vết, đường nét hoặc hình dạng trông giống như được đóng dấu hoặc ấn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a collection of sigillate pottery from ancient Rome. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ gốm in hoa từ La cổ đại.)
    • Botanists noted the sigillate markings on the surface of the seed. (Các nhà thực vật học ghi nhận những vết ấn trên bề mặt của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sigillate ware": Đồ gốm in dấu, một thuật ngữ khảo cổ học chỉ một loại đồ gốm cổ đặc trưng.
    • The excavation uncovered fragments of sigillate ware. (Cuộc khai quật đã phát hiện ra các mảnh vỡ của đồ gốm in dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigillation (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc đóng dấu, in hình.
  • Sigillated (tính từ): Một dạng biến thể khác của "sigillate", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Stamped: Được đóng dấu, dấu.
  • Imprinted: Được in, hình in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "sigillate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sigillate")

sigillate

A potter examines a sigillate vase for its intricate stamped patterns.

tính từ
  1. in hoa, in hình (đồ gốm)
  2. (thực vật học) vết như đóng dấu, ấn