sigillographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ấn chương học: Từ này mô tả những gì liên quan đến ngành nghiên cứu về con dấu, ấn tín cổ (sigillographie).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude sigillographique révèle l'origine du sceau. (Một nghiên cứu thuộc về ấn chương học đã tiết lộ nguồn gốc của con dấu.)
- La collection sigillographique du musée est très riche. (Bộ sưu tập thuộc về ấn chương học của viện bảo tàng rất phong phú.)
- Ce document présente une analyse sigillographique détaillée. (Tài liệu này trình bày một phân tích thuộc về ấn chương học chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expertise sigillographique": sự giám định thuộc về ấn chương học.
- L'expertise sigillographique a confirmé l'authenticité du cachet médiéval. (Sự giám định thuộc về ấn chương học đã xác nhận tính xác thực của con dấu thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigillographie (danh từ giống cái): ấn chương học, ngành nghiên cứu về con dấu, ấn tín lịch sử.
- Sigillographe (danh từ): nhà ấn chương học, chuyên gia nghiên cứu về con dấu cổ.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la sigillographie: có liên quan đến ấn chương học.
- Sphragistique: (tính từ) thuộc về ấn chương học (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
tính từ
- xem sigillographie