siglaison
Học thuậtThân thiện
La siglaison est utilisée pour créer un acronyme à partir des initiales d'une organisation.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tạo một ký hiệu chữ đầu: Hành động tạo ra một từ viết tắt (một ký hiệu) bằng cách ghép các chữ cái đầu tiên của một cụm từ.
- Sự dùng ký hiệu chữ đầu: Việc sử dụng các từ viết tắt được tạo ra theo cách này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La siglaison de "Organisation des Nations Unies" donne "ONU". (Việc tạo ký hiệu chữ đầu cho "Tổ chức Liên Hợp Quốc" cho ra "ONU".)
- La siglaison est courante dans les textes administratifs. (Việc dùng ký hiệu chữ đầu phổ biến trong các văn bản hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé de siglaison": Quy trình tạo từ viết tắt.
- Le procédé de siglaison suit des règles précises. (Quy trình tạo từ viết tắt tuân theo những quy tắc chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Sigle (danh từ giống đực): Từ viết tắt, ký hiệu chữ đầu.
- "SNCF" est un sigle bien connu en France. ("SNCF" là một từ viết tắt nổi tiếng ở Pháp.)
Sigler (động từ): Viết tắt, tạo thành ký hiệu chữ đầu.
- On peut sigler cette expression longue. (Người ta có thể viết tắt cụm từ dài này.)
Từ đồng nghĩa
- Acronymisation (danh từ giống cái): Sự tạo từ viết tắt (thường đọc như một từ).
- Abbréviation (danh từ giống cái): Sự viết tắt (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "siglaison")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siglaison")
La siglaison est utilisée pour créer un acronyme à partir des initiales d'une organisation.
danh từ giống cái
- sự tạo một ký hiệu chữ đầu
- sự dùng ký hiệu chữ đầu