sigmate

/'sigmeit/
Học thuật
Thân thiện
sigmate

A student draws a sigmate curve on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình chữ S, hình xích-ma: Mô tả một vật thể hoặc đường nét hình dạng cong giống như chữ cái Hy Lạp sigma (Σ, σ, ς) hoặc chữ S trong bảng chữ cái Latinh.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • Thêm dấu xích-ma, thêm chữ s: Hành động thêm ký hiệu hoặc chữ cái hình dạng xích-ma (thường chữ 's') vào một từ hoặc văn bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sigmate pattern on the ancient vase was elegant. (Họa tiết hình chữ S trên chiếc bình cổ rất tinh tế.)
    • Some ferns have sigmate fronds. (Một số loài dương xỉ hình chữ S.)
  • Ngoại động từ:

    • In some linguistic processes, one might sigmate a noun to form a plural. (Trong một số quá trình ngôn ngữ, người ta có thể thêm 's' vào một danh từ để tạo thành số nhiều.) [Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm chuyên ngành.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sigmate curve: Đường cong hình chữ S.

    • The graph showed a sigmate curve of population growth. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình chữ S của sự tăng trưởng dân số.)
  • Sigmate flexion: Sự uốn cong hình chữ S (thường trong giải phẫu học hoặc sinh học).

    • The snake moved with a sigmate flexion of its body. (Con rắn di chuyển với một sự uốn cong hình chữ S của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigma (n): Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Σ, σ, ς).
  • Sigmoid (adj): hình chữ S; thường được dùng phổ biến hơn trong y học toán học ( dụ: - kết tràng sigma).
Từ đồng nghĩa
  • S-shaped: hình chữ S (từ thông dụng hơn, dùng trong tiếng Anh phổ thông).
  • Curvilinear: Thuộc về đường cong (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "sigmate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, giải phẫu học, nghệ thuật trang trí ngôn ngữ học lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "S-shaped" từ được ưa dùng hơn.
  • Cách dùng như một ngoại động từ ("to sigmate") cực kỳ hiếm thường chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật chuyên sâu.
sigmate

A student draws a sigmate curve on the chalkboard.

tính từ
  1. hình xichma, hình S
ngoại động từ
  1. thêm xichma vào, thêm s vào