sigmation

/sig'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sigmation

A student adds a sigmation to the end of the Greek word on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thêm chữ cái sigmahoặc ς) vào một từ: Trong ngôn ngữ học lịch sử, đặc biệt nghiên cứu về tiếng Hy Lạp cổ, "sigmation" chỉ quá trình hoặc hiện tượng thêm chữ cái sigma (ký hiệu σ hoặc ς) vào cuối một từ.
    • Sự thêm âm /s/ hoặc phụ âm xát: Mở rộng ra, thuật ngữ này có thể chỉ việc thêm một âm xát, thường âm /s/, vào hình thái của một từ, tương tự như việc thêm sigma.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The linguist studied the sigmation in ancient Greek verb forms. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng thêm sigma vào các dạng động từ tiếng Hy Lạp cổ.)
    • Sigmation is a key feature in the morphological development of some Indo-European languages. (Sigmation một đặc điểm chính trong sự phát triển hình thái học của một số ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Sigmation" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học lịch sử ngữ pháp so sánh để mô tả một hiện tượng ngữ âm hoặc hình thái học cụ thể.
    • The paper analyzes the effects of sigmation on noun declensions. (Bài báo phân tích ảnh hưởng của hiện tượng thêm sigma đến biến cách danh từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigma (n): Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Σ, σ, ς).
  • Sibilant (n/adj): (Âm) xuýt, như /s/, /z/, /ʃ/; liên quan về mặt ngữ âm với âm do sigma đại diện.
Từ đồng nghĩa
  • Sigmatization (n): Sự sigma hóa, sự thêm sigma (một biến thể thuật ngữ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
sigmation

A student adds a sigmation to the end of the Greek word on the chalkboard.

danh từ
  1. sự thêm xichma vào, sự thêm s vào