sigmoid
/'sigmɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình chữ S, hình xích-ma: Dùng để mô tả một đường cong có hình dạng uốn lượn giống như chữ cái "S" hoặc chữ cái Hy Lạp sigma (ς).
- Thuộc về khúc cong hình chữ S: Trong giải phẫu học, đặc biệt dùng để chỉ một phần của ruột già có hình dạng cong đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The graph shows a sigmoid curve, indicating slow initial growth, rapid expansion, and then a plateau. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình chữ S, biểu thị sự tăng trưởng chậm ban đầu, bùng nổ nhanh chóng và sau đó là giai đoạn ổn định.)
- The sigmoid colon is the last part of the large intestine before the rectum. (Đại tràng xích-ma là phần cuối cùng của ruột già trước trực tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sigmoid function: Hàm sigmoid. Một hàm toán học tạo ra đường cong hình chữ S, rất quan trọng trong các lĩnh vực như thống kê và mạng nơ-ron nhân tạo.
- The logistic function is a common type of sigmoid function. (Hàm logistic là một loại hàm sigmoid phổ biến.)
Sigmoidoscopy: Nội soi đại tràng xích-ma. Một thủ thuật y tế để kiểm tra phần sigmoid của ruột già.
- The doctor recommended a sigmoidoscopy to check for polyps. (Bác sĩ đề nghị nội soi đại tràng xích-ma để kiểm tra polyp.)
Biến thể và từ gần giống
Sigmoidal (tính từ): Có dạng sigmoid, hình chữ S.
- The river took a sigmoidal path through the valley. (Dòng sông uốn lượn theo một đường đi hình chữ S qua thung lũng.)
Sigmoid colon (danh từ): Đại tràng xích-ma, đại tràng hình chữ S.
- Sigmoid curve (danh từ): Đường cong sigmoid, đường cong hình chữ S.
Từ đồng nghĩa
- S-shaped: Hình chữ S (từ đồng nghĩa mô tả hình dạng phổ biến).
- Curved: Cong (nghĩa rộng hơn, không cụ thể hình chữ S).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "sigmoid" vì đây chủ yếu là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sigmoid".)
tính từ
- (giải phẫu) hình xichma