sign painter

Định nghĩa

Danh từ: Người vẽ biển hiệu
"Sign painter" chỉ một người làm công việc vẽ, sơn hoặc thiết kế các biển hiệu, bảng quảng cáo, hoặc bảng thông báo, thường bằng tay hoặc bằng kỹ thuật sơn chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người vẽ biển hiệu đã tạo ra một tấm biển mới đẹp đẽ cho tiệm bánh.)
  • (Ông tôi đã làm nghề vẽ biển hiệu hơn 40 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sign painter" thường được dùng trong ngữ cảnh nghề thủ công truyền thống, phân biệt với thiết kế biển hiệu kỹ thuật số.

    • The old town still has many hand-painted signs by local sign painters. (Phố cổ vẫn còn nhiều biển hiệu vẽ tay bởi những người vẽ biển hiệu địa phương.)
  • "sign painter" cũng có thể chỉ một nghệ sĩ chuyên vẽ biển hiệu quảng cáo cỡ lớn.

    • She hired a sign painter to decorate the storefront. ( ấy đã thuê một người vẽ biển hiệu để trang trí mặt tiền cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign painting (danh từ): nghề vẽ biển hiệu.

    • Sign painting is a dying art form in the digital age. (Vẽ biển hiệu một loại hình nghệ thuật đang mai một trong thời đại kỹ thuật số.)
  • Sign maker (danh từ): người làm biển hiệu (có thể bao gồm cả vẽ sản xuất bằng máy móc).

    • The sign maker used modern materials to create the sign. (Người làm biển hiệu đã sử dụng vật liệu hiện đại để tạo ra tấm biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Billboard painter: người vẽ biển quảng cáo ngoài trời.
  • Sign writer: người viết/vẽ chữ lên biển hiệu (thường dùngAnh).
  • Letterer: người chuyên vẽ chữ thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paint up: vẽ trang trí lại cho đẹp.

    • He painted up the old sign to make it look new. (Anh ấy đã vẽ lại tấm biển để trông mới hơn.)
  • Sign off: tên hoặc đánh dấu hoàn thành một tấm biển.

    • The sign painter signed off on the final design. (Người vẽ biển hiệu đã xác nhận thiết kế cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Paint a picture: vẽ nên một bức tranh (nghĩa bóng: mô tả chi tiết).

    • The sign painter painted a picture of the store's logo. (Người vẽ biển hiệu đã vẽ nên hình ảnh logo của cửa hàng.)
  • Read the signs: đọc hiểu các dấu hiệu (nghĩa bóng: nhận biết tình huống).

    • As a sign painter, he learned to read the signs of the street. ( một người vẽ biển hiệu, anh ấy đã học cách đọc hiểu các dấu hiệu trên đường phố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sign painter"

sign painter
A sign painter carefully adds gold leaf to a wooden shop sign.