sign-painter
/'sain,peintə/ Cách viết khác : (sign-writer) /'sain,raitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo: Một người có nghề nghiệp chuyên vẽ, sơn hoặc tạo ra các biển hiệu, thường là bằng tay, cho các cửa hàng, quán ăn, hoặc cho mục đích quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shop hired a sign-painter to create a beautiful new storefront sign. (Cửa hàng thuê một người vẽ biển quảng cáo để tạo ra một tấm biển mặt tiền mới đẹp mắt.)
- Before digital printing, a skilled sign-painter was essential for business advertising. (Trước khi có in ấn kỹ thuật số, một người kẻ biển hàng lành nghề là rất cần thiết cho quảng cáo kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of the sign-painter": Nghệ thuật của người vẽ biển, chỉ đến kỹ năng thủ công và tính nghệ thuật trong nghề này.
- The documentary celebrates the fading art of the sign-painter. (Bộ phim tài liệu tôn vinh nghệ thuật đang dần mai một của người vẽ biển quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sign-writer (n): Người viết/vẽ biển. (Đây là một từ đồng nghĩa, cùng chỉ một nghề nghiệp).
- Sign-painting (n): Nghề vẽ biển, công việc vẽ biển quảng cáo.
- He learned the craft of sign-painting from his father. (Anh ấy học nghề vẽ biển quảng cáo từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sign-maker: Người làm biển hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp không phải vẽ tay).
- Lettering artist: Nghệ nhân vẽ chữ (nhấn mạnh vào kỹ năng tạo kiểu chữ, thường là một phần công việc của sign-painter).
danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo