signal fire

Định nghĩa

Danh từ: - Lửa hiệu: "signal fire" một đám lửa được đốt lên với mục đích truyền tín hiệu, thường dùng để cảnh báo, thông báo vị trí hoặc gọi sự chú ý từ xa. Loại lửa này thường được đặtvị trí cao hoặc dễ thấy để người khác có thể nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (Bộ lạc cổ đại đã dùng một đám lửa hiệu để cảnh báo về kẻ thù đang đến gần.)
  • (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt đã đốt một đám lửa hiệu trên đỉnh đồi để thu hút máy bay cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a signal fire": xây dựng một đám lửa hiệu.
    • They built a signal fire using dry wood and green leaves to create thick smoke. (Họ đã xây dựng một đám lửa hiệu bằng gỗ khô xanh để tạo ra khói dày.)
  • "signal fire in history": lửa hiệu trong lịch sử, thường được dùng trong các hệ thống truyền tin cổ xưa như Vạn Trường Thành hoặc các đồn canh.
    • The Great Wall of China had signal fires every few miles to relay messages quickly. (Vạn Trường Thành của Trung Quốc các đám lửa hiệu cách nhau vài dặm để chuyển tin nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (n): tín hiệu (dạng chung hơn, không chỉ lửa).
    • The smoke from the signal fire was a clear signal to the nearby village. (Khói từ đám lửa hiệu một tín hiệu rõ ràng cho ngôi làng gần đó.)
  • Fire (n): lửa (dùng để chỉ lửa nói chung, không mục đích tín hiệu).
    • A campfire is different from a signal fire because it is for warmth, not communication. (Lửa trại khác với lửa hiệu dùng để sưởi ấm, không phải để giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Beacon fire: lửa hiệu (thường dùng trong bối cảnh hải đăng hoặc cảnh báo).
    • The beacon fire on the cliff guided sailors to safety. (Đám lửa hiệu trên vách đá đã dẫn đường cho thủy thủ đến nơi an toàn.)
  • Warning fire: lửa cảnh báo.
    • The warning fire was lit when the invaders were spotted. (Đám lửa cảnh báo được đốt lên khi phát hiện quân xâm lược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signal by fire: báo hiệu bằng lửa.
    • They signaled by fire across the valley to coordinate their attack. (Họ báo hiệu bằng lửa qua thung lũng để phối hợp cuộc tấn công.)
  • Light a signal fire: thắp sáng một đám lửa hiệu.
    • The scouts lit a signal fire to confirm their location. (Các trinh sát đã thắp sáng một đám lửa hiệu để xác nhận vị trí của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • No smoke without fire: không lửa làm sao khói (ám chỉ tin đồn thường căn cứ).
    • The rumor about the signal fire spread quickly; no smoke without fire. (Tin đồn về đám lửa hiệu lan nhanh; không lửa làm sao khói.)
  • Fire and signal: lửa tín hiệu (thường dùng để chỉ các phương tiện liên lạc thô sơ).
    • In ancient times, fire and signal were the only ways to send messages over long distances. (Trong thời cổ đại, lửa tín hiệu những cách duy nhất để gửi tin nhắn qua khoảng cách xa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

signal fire
A hiker lights a signal fire on a mountain ridge.