signle-fire

/'siɳgl'faiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắn phát một (đạn): Dùng để mô tả chế hoạt động của một loại súng hoặc khí, trong đó mỗi lần kích hoạt chỉ bắn ra một viên đạn duy nhất, sau đó cần phải thực hiện một thao tác (như lên , lên đạn) để bắn viên tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a single-fire rifle, not an automatic one. (Đây một khẩu súng trường bắn phát một, không phải loại tự động.)
    • The old pistol uses a single-fire mechanism. (Khẩu súng lục sử dụng chế bắn phát một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-fire mode": chế độ bắn phát một.
    • Switch the weapon to single-fire mode for better accuracy. (Chuyển khí sang chế độ bắn phát một để độ chính xác cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-automatic (adj): bán tự động (cũng thường bắn một viên mỗi lần kích hoạt nhưng tự động nạp đạn cho lần bắn tiếp theo, không cần thao tác thủ công như súng bắn phát một cổ điển).
  • Bolt-action (adj): lên bằng tay (một loại chế bắn phát một phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Single-shot: bắn một phát (nhấn mạnh việc chỉ chứa/bắn được một viên đạn trước khi nạp đạn lại).
  • Non-automatic: không tự động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

tính từ
  1. bắn phát một (đạn)