signal light

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn tín hiệu: "signal light" một loại đèn được sử dụng để truyền đạt thông tin, cảnh báo hoặc hướng dẫn, thường thấy trong giao thông, hàng hải hoặc các hệ thống cảnh báo.
    • Tín hiệu lửa: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khẩn cấp, "signal light" có thể chỉ một đám lửa được đốt lên để làm tín hiệu.
dụ sử dụng
  • (Người lái tàu nhìn thấy đèn tín hiệu màu đỏ dừng lại ngay lập tức.)
  • (Trong nhiệm vụ cứu hộ, họ đã sử dụng một đèn tín hiệu để dẫn đường cho trực thăng.)
  • (Vào thời cổ đại, một tín hiệu lửa trên đồi cảnh báo dân làng về kẻ thù đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "signal light" trong ngữ cảnh giao thông: Thường chỉ đèn giao thông (traffic light) hoặc đèn tín hiệu trên xe cộ.
    • The signal light turned green, allowing cars to proceed. (Đèn tín hiệu chuyển sang màu xanh, cho phép xe cộ đi tiếp.)
  • "signal light" trong hàng hải: Đèn tín hiệu trên tàu hoặc đèn báo hiệu trên bờ.
    • The ship's signal light flashed three times to indicate distress. (Đèn tín hiệu của con tàu nhấp nháy ba lần để báo hiệu tình trạng khẩn cấp.)
  • "signal light" trong quân sự: Đèn tín hiệu dùng để liên lạc hoặc đánh dấu vị trí.
    • Soldiers used a signal light to coordinate the night attack. (Những người lính sử dụng đèn tín hiệu để phối hợp cuộc tấn công ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ): tín hiệu (nói chung).
    • The signal from the radio was weak. (Tín hiệu từ radio rất yếu.)
  • Light signal (danh từ): tín hiệu ánh sáng (cùng nghĩa với "signal light").
    • The light signal guided the plane to the runway. (Tín hiệu ánh sáng hướng dẫn máy bay đến đường băng.)
  • Traffic light (danh từ): đèn giao thông (một loại "signal light" phổ biến).
    • Wait for the traffic light to turn green. (Chờ đèn giao thông chuyển sang màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beacon: đèn hiệu, tín hiệu dẫn đường.
    • The lighthouse served as a beacon for ships. (Ngọn hải đăng đóng vai trò đèn hiệu cho tàu thuyền.)
  • Flares: pháo sáng (dùng làm tín hiệu khẩn cấp).
    • The hikers used flares as a signal light to attract rescuers. (Những người đi bộ đường dài đã sử dụng pháo sáng như một đèn tín hiệu để thu hút đội cứu hộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up: thắp sáng, chiếu sáng (có thể dùng với "signal light" trong ngữ cảnh bật đèn).
    • The signal light lit up the dark tunnel. (Đèn tín hiệu chiếu sáng đường hầm tối tăm.)
  • Flash a signal: nháy tín hiệu.
    • He flashed a signal light to warn the other driver. (Anh ấy nháy đèn tín hiệu để cảnh báo người lái xe kia.)
Thành ngữ liên quan
  • See the light at the end of the tunnel: thấy hy vọng (không trực tiếp liên quan đến "signal light", nhưng dùng hình ảnh ánh sáng làm tín hiệu).
    • After months of hard work, they finally saw the light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, họ cuối cùng cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

signal light
A ship uses a signal light to warn others of danger.