signal-box

/'signlbuk/
Học thuật
Thân thiện
signal-box

The signalman checks the levers in the signal-box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đèn tín hiệu (trên đường xe lửa): Một tòa nhà hoặc phòng nhỏ, thường nằm cạnh đường ray, nơi các nhân viên điều khiển các đèn tín hiệu thiết bị chuyển hướng để đảm bảo các đoàn tàu di chuyển an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train driver waited for the signal from the signal-box. (Người lái tàu chờ tín hiệu từ hộp đèn tín hiệu.)
    • The old signal-box by the tracks has been turned into a museum. (Hộp đèn tín hiệu bên cạnh đường ray đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a signal-box": làm việc trong một trạm điều khiển tín hiệu đường sắt.
    • My grandfather used to work in a signal-box. (Ông tôi từng làm việc trong một trạm điều khiển tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (n): tín hiệu.
    • The traffic signal turned red. (Đèn tín hiệu giao thông chuyển sang đỏ.)
  • Signalman (n): nhân viên điều khiển tín hiệu đường sắt (người thường làm việc trong signal-box).
    • The signalman changed the points from his cabin. (Nhân viên điều khiển tín hiệu đã chuyển hướng ghi từ trong buồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal cabin: buồng tín hiệu, trạm tín hiệu (cùng chỉ một cấu trúc tương tự).
  • Signal tower: tháp tín hiệu (thường dùngmột số quốc gia).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "signal-box")

signal-box

The signalman checks the levers in the signal-box.

danh từ
  1. hộp đèn tín hiệu (trên đường xe lửa)