signal-gun

/'signlgʌn/
Học thuật
Thân thiện
signal-gun

A soldier fires a signal-gun to alert the camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng hiệu: Một loại súng được thiết kế đặc biệt để bắn ra các phát đạn hoặc pháo sáng nhằm mục đích ra hiệu lệnh, cảnh báo hoặc truyền thông tin trong các tình huống quân sự, hàng hải hoặc cứu hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier fired the signal-gun to warn the troops. (Người lính bắn súng hiệu để cảnh báo quân đội.)
    • The ship used a signal-gun to send a distress call. (Con tàu đã dùng súng hiệu để phát tín hiệu cầu cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a signal-gun": bắn một phát súng hiệu.
    • The captain ordered to fire a signal-gun to start the race. (Đội trưởng ra lệnh bắn súng hiệu để bắt đầu cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare gun (n): Súng phát pháo sáng, một loại súng hiệu chuyên bắn pháo sáng lên không trung.

    • They used a flare gun to signal for help. (Họ đã dùng súng pháo sáng để ra hiệu cầu cứu.)
  • Starting pistol (n): Súng hiệu khởi động (thường dùng trong thể thao).

    • The official fired the starting pistol for the marathon. (Trọng tài bắn súng hiệu khởi động cho cuộc thi marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Very pistol: Súng hiệu (tên gọi khác, thường chỉ loại bắn pháo sáng).
  • Distress signal gun: Súng hiệu cầu cứu.
signal-gun

A soldier fires a signal-gun to alert the camp.

danh từ
  1. (quân sự) tiếng súng hiệu