signal-man

/'signlmən/
Học thuật
Thân thiện
signal-man

The signal-man waves a red flag to stop the approaching train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh tín hiệu, nhân viên tín hiệu: Một người làm việc trong lĩnh vực giao thông, đặc biệt đường sắt, nhiệm vụ điều khiển, vận hành bảo trì các hệ thống tín hiệu để đảm bảo an toàn cho các phương tiện di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The signal-man used flags to direct the train. (Người đánh tín hiệu đã dùng cờ để chỉ dẫn đoàn tàu.)
    • It is the signal-man's responsibility to ensure the tracks are clear. (Trách nhiệm của nhân viên tín hiệu đảm bảo đường ray được thông thoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a signal-man": làm nghề nhân viên tín hiệu.
    • He has worked as a signal-man for over twenty years. (Ông ấy đã làm nghề nhân viên tín hiệu hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (n): tín hiệu.

    • The train stopped at the red signal. (Đoàn tàu dừng lạitín hiệu đỏ.)
  • Signaller (n): người phát tín hiệu (cách viết khác của 'signalman').

    • The signaller communicated with the ship using a lamp. (Người phát tín hiệu đã liên lạc với con tàu bằng đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal operator: nhân viên vận hành tín hiệu.
  • Traffic controller: người điều khiển giao thông (trong ngữ cảnh đường sắt).
signal-man

The signal-man waves a red flag to stop the approaching train.

danh từ
  1. người đánh tín hiệu