signal-station

/'signl,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
signal-station

A train conductor sends a message from the signal-station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài tín hiệu: Một trạm hoặc cơ sở cố định được thiết lập để gửi, nhận hoặc xử lý các tín hiệu, thường tín hiệu thị giác (như cờ, đèn, semaphore) hoặc tín hiệu điện báo, nhằm mục đích liên lạc hoặc điều khiển giao thông, đặc biệt trên đường sắt hoặc hàng hải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old signal-station on the hill was used to send messages to ships. (Đài tín hiệu trên đồi từng được dùng để gửi thông điệp đến các con tàu.)
    • The train driver received instructions from the next signal-station. (Người lái tàu nhận được chỉ dẫn từ đài tín hiệu tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man a signal-station": trực tại một đài tín hiệu.
    • Sailors were assigned to man the signal-station along the coast. (Các thủy thủ được phân công trực tại đài tín hiệu dọc bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (n/v): tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu.

    • The traffic signal turned red. (Tín hiệu giao thông chuyển sang đỏ.)
  • Station (n): trạm, nhà ga, đồn.

    • The research station is in Antarctica. (Trạm nghiên cứuNam Cực.)
  • Signal box (n): trạm điều khiển tín hiệu đường sắt (một loại đài tín hiệu chuyên biệt).

    • The signal box controls the railway points. (Trạm điều khiển tín hiệu kiểm soát các ghi đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal post: cột tín hiệu.
  • Communication station: trạm thông tin liên lạc.
Lưu ý
  • "Signal-station" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. Trong tiếng Anh hiện đại, có thể được viết liền thành "signal station" không dấu gạch nối. Từ này mang tính chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đường sắt, hàng hải hoặc quân sự lịch sử.
signal-station

A train conductor sends a message from the signal-station.

danh từ
  1. đài tín hiệu