signalement
/'signlmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu hiệu nhận dạng: Sự mô tả chi tiết các đặc điểm bên ngoài của một người (như chiều cao, dáng người, màu tóc, màu mắt, các nét đặc biệt trên khuôn mặt...) để có thể nhận ra hoặc tìm kiếm người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a diffusé le signalement du suspect. (Cảnh sát đã phát tán dấu hiệu nhận dạng của nghi phạm.)
- Donner le signalement d'un criminel. (Cho biết dấu hiệu nhận dạng của một tội phạm.)
- Le témoin a fourni un signalement précis de l'agresseur. (Nhân chứng đã cung cấp một dấu hiệu nhận dạng chính xác về kẻ tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être conforme au signalement": Phù hợp với mô tả nhận dạng.
- L'homme arrêté est conforme au signalement. (Người đàn ông bị bắt phù hợp với mô tả nhận dạng.)
"Dresser/Établir le signalement de quelqu'un": Lập mô tả nhận dạng của ai đó.
- Les agents ont dressé le signalement du fugitif. (Các nhân viên đã lập mô tả nhận dạng của kẻ đang bỏ trốn.)
Biến thể và từ gần giống
Signaler (động từ): Báo hiệu, chỉ ra, báo cáo.
- Signaler un incident à la police. (Báo cáo một sự cố với cảnh sát.)
Signal (danh từ): Tín hiệu, dấu hiệu.
- Un signal de détresse. (Một tín hiệu cầu cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Description physique: Mô tả ngoại hình.
- Portrait-robot: Chân dung tội phạm (bản vẽ tổng hợp từ mô tả của nhân chứng).
Các cụm từ liên quan
Fiche de signalement: Phiếu mô tả nhận dạng.
- La fiche de signalement est jointe au dossier. (Phiếu mô tả nhận dạng được đính kèm trong hồ sơ.)
Signalement anthropométrique: Mô tả nhận dạng nhân trắc học (sử dụng các số đo cơ thể).
- Le signalement anthropométrique était utilisé au 19e siècle. (Phương pháp mô tả nhận dạng nhân trắc học được sử dụng vào thế kỷ 19.)
danh từ giống đực
- dấu hiệu nhận dạng
- Donner le signalement d'un criminelcho biết dấu hiệu nhận dạng của một tội phạm