signalement

/'signlmənt/
Học thuật
Thân thiện
signalement

A police officer checks the signalement on a wanted poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu nhận dạng: Một bản mô tả chi tiết các đặc điểm ngoại hình của một người, thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như để truy tìm hoặc xác định một cá nhân, đặc biệt người bị truy nã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police issued a detailed signalement of the suspect. (Cảnh sát đã đưa ra một bản mô tả chi tiết dấu hiệu nhận dạng của nghi phạm.)
    • The signalement included height, hair color, and distinctive scars. (Bản mô tả dấu hiệu nhận dạng bao gồm chiều cao, màu tóc những vết sẹo đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a signalement": công bố một bản mô tả dấu hiệu nhận dạng.
    • Authorities issued a signalement to help the public identify the missing person. (Nhà chức trách đã công bố một bản mô tả dấu hiệu nhận dạng để giúp công chúng nhận diện người mất tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ/động từ): tín hiệu, ra hiệu. (Từ này có nghĩa rộng hơn khác biệt, không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ.)
  • Description (danh từ): sự mô tả. (Từ đồng nghĩa chung, nhưng không mang sắc thái chuyên môn như "signalement".)
Từ đồng nghĩa
  • Physical description: mô tả ngoại hình.
  • Identikit: bản phác thảo chân dung (từ chuyên môn hơn).
  • Profile: hồ sơ, đặc điểm nhận dạng.
Lưu ý
  • Từ "signalement" nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng trong các ngữ cảnh tiếng Anh mang tính chuyên môn hoặc chính thức, đặc biệt liên quan đến hành chính, cảnh sát hoặc pháp . Trong tiếng Anh thông dụng, các từ như "description" hoặc "physical description" thường phổ biến hơn.
signalement

A police officer checks the signalement on a wanted poster.

danh từ
  1. dấu hiệu nhận dạng (người bị công an truy nã...)