signaler

ngoại động từ
  1. báo hiệu
  2. báo, chỉ ra
    • Permettez-moi de vous signaler que...
      cho phép tôi được báo với ông là...
    • Signaler un voleur à l'autorité
      báo tên kẻ cắp với chính quyền
  3. (từ , nghĩa ) làm nổi bật sự anh dũng của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "signaler"

Từ có nhắc đến "signaler"