signaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo, báo hiệu, chỉ ra: Hành động thông báo, chỉ ra một sự việc, một hiện tượng hoặc một người nào đó cho một cá nhân hoặc cơ quan thẩm quyền biết.
    • Làm nổi bật, gây chú ý: (Nghĩa ) Hành động làm cho một phẩm chất, đặc điểm nào đó trở nên nổi bật, đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Un témoin a signalé l'accident à la police. (Một nhân chứng đã báo vụ tai nạn cho cảnh sát.)
    • Le guide nous a signalé un monument historique intéressant. (Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi một di tích lịch sử thú vị.)
    • Permettez-moi de vous signaler que... (Cho phép tôi được báo với ông là...)
    • Signaler un voleur à l'autorité. (Báo tên kẻ cắp với chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se signaler" (tự động từ): Tự làm mình nổi bật, tự gây chú ý bằng một hành động hoặc thành tích nào đó.

    • Il s'est signalé par son courage pendant la guerre. (Anh ấy đã tự làm nổi bật mình bằng lòng dũng cảm trong chiến tranh.)
  • "Être signalé" (dạng bị động): Được báo cáo, được thông báo.

    • Un problème technique a été signalé sur cette ligne. (Một sự cố kỹ thuật đã được báo cáo trên tuyến đường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ): Tín hiệu, dấu hiệu.

    • Le feu vert est un signal pour avancer. (Đèn xanhtín hiệu để tiến lên.)
  • Signalement (danh từ giống đực): Sự mô tả (đặc điểm nhận dạng), bản báo cáo.

    • La police a diffusé le signalement du suspect. (Cảnh sát đã phát đi bản mô tả đặc điểm của nghi phạm.)
  • Signalisateur / Signalisatrice (danh từ): Người báo hiệu, thiết bị báo hiệu.

Từ đồng nghĩa
  • Alerter: Báo động, cảnh báo.
  • Indiquer: Chỉ ra, cho biết.
  • Dénoncer: Tố cáo, tố giác.
  • Rapporter: Báo cáo, thuật lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "signaler" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "signaler" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. báo hiệu
  2. báo, chỉ ra
    • Permettez-moi de vous signaler que...
      cho phép tôi được báo với ông là...
    • Signaler un voleur à l'autorité
      báo tên kẻ cắp với chính quyền
  3. (từ , nghĩa ) làm nổi bật sự anh dũng của mình

Từ gần giống

Từ chứa "signaler"

Từ có nhắc đến "signaler"