signaleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên báo hiệu: Người có nhiệm vụ điều khiển, vận hành hoặc giám sát các hệ thống tín hiệu, đặc biệt trong các lĩnh vực như giao thông đường sắt, đường bộ hoặc hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le signaleur a donné le feu vert au train. (Nhân viên báo hiệu đã bật đèn xanh cho đoàn tàu.)
- Un signaleur est responsable de la sécurité à ce carrefour. (Một nhân viên báo hiệu chịu trách nhiệm về an toàn tại ngã tư này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Signaleur de chemin de fer": nhân viên báo hiệu đường sắt, người điều khiển tín hiệu đường sắt.
- Le signaleur de chemin de fer utilise des drapeaux et des lampes. (Nhân viên báo hiệu đường sắt sử dụng cờ và đèn.)
"Signaleur maritime": nhân viên báo hiệu hàng hải, người điều phối tín hiệu trong cảng hoặc trên biển.
- Le signaleur maritime guide les navires vers le port. (Nhân viên báo hiệu hàng hải dẫn tàu vào cảng.)
Biến thể và từ gần giống
Signaler (động từ): báo hiệu, ra hiệu, báo cáo.
- Il faut signaler cet incident. (Cần phải báo cáo sự cố này.)
Signal (danh từ giống đực): tín hiệu, dấu hiệu.
- Le signal lumineux est rouge. (Tín hiệu đèn màu đỏ.)
Signalisation (danh từ giống cái): hệ thống báo hiệu, sự báo hiệu.
- La signalisation routière est très importante. (Hệ thống báo hiệu đường bộ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Aiguilleur (danh từ giống đực): nhân viên điều độ (thường dùng trong đường sắt).
- Guetteur (danh từ giống đực): người canh gác, quan sát viên (có thể đưa ra tín hiệu cảnh báo).
danh từ giống đực
- nhân viên báo hiệu
- Signaleur de chemin de fernhân viên báo hiệu đường sắt