signaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang bị tín hiệu: Hành động lắp đặt, cung cấp hoặc đặt các thiết bị, dấu hiệu để báo hiệu hoặc chỉ dẫn.
- Báo hiệu, chỉ ra: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên đáng chú ý hoặc dễ nhận biết, thường bằng một dấu hiệu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville a décidé de signaliser ce carrefour dangereux avec des feux clignotants. (Thành phố đã quyết định trang bị tín hiệu cho ngã tư nguy hiểm này bằng đèn nhấp nháy.)
- Les travaux sur la route sont bien signalisés par des panneaux. (Công trình trên đường được báo hiệu rõ ràng bằng các biển báo.)
- Ce geste simple peut signaliser votre intention de tourner. (Cử chỉ đơn giản này có thể báo hiệu ý định rẽ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se signaliser" (Động từ phản thân): Tự làm mình nổi bật, được chú ý nhờ vào một hành động hoặc phẩm chất đặc biệt.
- Il s'est signalisé par son courage pendant la crise. (Anh ấy đã tự làm mình nổi bật nhờ lòng dũng cảm trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Signal (danh từ): Tín hiệu, dấu hiệu.
- Le feu vert est un signal pour avancer. (Đèn xanh là một tín hiệu để đi tiếp.)
- Signalisation (danh từ): Hệ thống tín hiệu, sự báo hiệu.
- La signalisation routière est essentielle pour la sécurité. (Hệ thống tín hiệu đường bộ là thiết yếu cho an toàn.)
- Signaleur / Signaleuse (danh từ): Người làm tín hiệu, người báo hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Baliser: Đặt tiêu, đặt mốc chỉ dẫn (thường trên đường hoặc lộ trình).
- Indiquer: Chỉ ra, cho biết.
- Marquer: Đánh dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "signaliser" ngoài cấu trúc phản thân "se signaliser" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "signaliser".)
ngoại động từ
- trang bị tín hiệu