signalization
Định nghĩa
Danh từ: - Sự báo hiệu, sự tín hiệu hóa: "Signalization" chỉ hành động hoặc quá trình thiết lập, sử dụng các tín hiệu (như đèn giao thông, biển báo) để truyền đạt thông tin, đặc biệt trong giao thông hoặc liên lạc. - Sự chỉ dẫn rõ ràng: Từ này còn mang nghĩa bóng, ám chỉ một dấu hiệu nổi bật hoặc sự chỉ dẫn có chủ đích để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tín hiệu hóa của các đèn giao thông mới đã cải thiện an toàn đường bộ.)
- (Nụ cười của cô ấy là một sự chỉ dẫn rõ ràng cho sự đồng tình của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signalization system": hệ thống tín hiệu (thường dùng trong kỹ thuật giao thông hoặc viễn thông).
- The railway signalization system prevents collisions. (Hệ thống tín hiệu đường sắt ngăn ngừa va chạm.)
- "Visual signalization": sự báo hiệu bằng thị giác (như đèn, cờ, biển báo).
- Visual signalization is crucial in emergency evacuations. (Sự báo hiệu bằng thị giác rất quan trọng trong sơ tán khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Signal (n, v): tín hiệu; báo hiệu.
- A red light is a signal to stop. (Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.)
- Signalize (v): báo hiệu, làm nổi bật.
- The event was signalized by a grand parade. (Sự kiện được báo hiệu bằng một cuộc diễu hành lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Indication: sự chỉ dẫn, dấu hiệu.
- Marking: sự đánh dấu (thường dùng trong giao thông).
- Signaling: sự phát tín hiệu (Anh-Anh thường dùng "signalling").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signal out: phân biệt, làm nổi bật.
- The teacher signaled out the best student in class. (Giáo viên đã làm nổi bật học sinh giỏi nhất lớp.)
Thành ngữ liên quan
- To send a clear signal: gửi một tín hiệu rõ ràng (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
- The government's decision sent a clear signal of change. (Quyết định của chính phủ đã gửi một tín hiệu rõ ràng về sự thay đổi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống