signalisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự báo hiệu, hệ thống tín hiệu: "signalisation" chỉ quá trình hoặc hệ thống sử dụng các tín hiệu (như đèn, biển báo, âm thanh) để truyền đạt thông tin, đặc biệt là trong giao thông hoặc truyền thông.
- Sự chỉ dẫn rõ ràng: Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một dấu hiệu hoặc chỉ thị nổi bật, dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thứ nhất:
- The signalisation at the intersection includes traffic lights and road signs. (Hệ thống báo hiệu tại ngã tư bao gồm đèn giao thông và biển báo đường bộ.)
- Proper signalisation is essential for railway safety. (Hệ thống tín hiệu phù hợp là cần thiết cho an toàn đường sắt.)
- Nghĩa thứ hai:
- The sudden drop in stock prices was a signalisation of economic trouble. (Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu là một dấu hiệu báo hiệu rắc rối kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "signalisation routière": hệ thống báo hiệu đường bộ.
- La signalisation routière doit être claire pour tous les conducteurs. (Hệ thống báo hiệu đường bộ phải rõ ràng cho tất cả lái xe.)
- "signalisation ferroviaire": hệ thống tín hiệu đường sắt.
- La signalisation ferroviaire moderne utilise des technologies numériques. (Hệ thống tín hiệu đường sắt hiện đại sử dụng công nghệ kỹ thuật số.)
- "signalisation visuelle": báo hiệu bằng hình ảnh.
- La signalisation visuelle dans les aéroports aide les passagers à se diriger. (Báo hiệu bằng hình ảnh tại sân bay giúp hành khách định hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Signal (danh từ): tín hiệu, dấu hiệu.
- The signal from the lighthouse guided the ships. (Tín hiệu từ ngọn hải đăng hướng dẫn các con tàu.)
- Signaliser (động từ): đặt tín hiệu, báo hiệu.
- They signalised the new road with warning signs. (Họ đã đặt biển báo hiệu cho con đường mới.)
- Signalétique (tính từ): thuộc về tín hiệu, báo hiệu.
- The signalétique system in the museum is very user-friendly. (Hệ thống báo hiệu trong bảo tàng rất thân thiện với người dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Indication: sự chỉ dẫn, dấu hiệu.
- Notification: sự thông báo, báo hiệu.
- Marquage: sự đánh dấu (thường dùng trong giao thông).
Các cụm từ liên quan
- Signalisation lumineuse: tín hiệu đèn (như đèn giao thông).
- Signalisation sonore: tín hiệu âm thanh (như còi báo).
- Signalisation verticale: biển báo dọc (trên đường).
Thành ngữ liên quan
- Faire signalisation de: làm dấu hiệu cho thấy, báo hiệu.
- Les nuages noirs font signalisation d'une tempête imminente. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống