signaller

/'signələ/
Học thuật
Thân thiện
signaller

A railway signaller uses flags to direct the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ra hiệu, người đánh tín hiệu: Một người nhiệm vụ truyền đạt thông tin, mệnh lệnh hoặc cảnh báo bằng cách sử dụng các tín hiệu, chẳng hạn như cờ, đèn, còi hoặc các phương tiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's signaller used flags to communicate with the other vessel. (Người đánh tín hiệu trên tàu đã dùng cờ để liên lạc với con tàu khác.)
    • During the military exercise, the signaller relayed the commander's orders using a lamp. (Trong cuộc tập trận, người ra hiệu đã chuyển tiếp mệnh lệnh của chỉ huy bằng đèn tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as a signaller": Đóng vai trò người phát tín hiệu.
    • In the absence of proper equipment, he had to act as a signaller using a mirror. (Trong tình trạng thiếu thiết bị thích hợp, anh ấy phải đóng vai trò người phát tín hiệu bằng một chiếc gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ/động từ): Tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu.

    • The traffic signal turned red. (Đèn tín hiệu giao thông chuyển sang đỏ.)
    • He signalled to turn left. (Anh ấy ra hiệu rẽ trái.)
  • Signaling (danh từ): Hành động hoặc hệ thống ra tín hiệu.

    • Railway signaling is crucial for safety. (Hệ thống tín hiệu đường sắt rất quan trọng cho an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Signalman: Người điều khiển tín hiệu (thường trong ngành đường sắt hoặc hải quân).
  • Communicator: Người truyền đạt thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "signaller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "signaller")

signaller

A railway signaller uses flags to direct the train.

danh từ
  1. người ra hiệu; người đánh tín hiệu