signifiant

Học thuật
Thân thiện
signifiant

Un regard signifiant peut en dire plus que des mots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cái biểu đạt: Trong ngôn ngữ học, đâyphần vật chất (âm thanh, chữ viết) của một dấu hiệu ngôn ngữ, mang ý nghĩa. hình thức có thể cảm nhận được, đối lập với "signifié" (cái được biểu đạt - ý nghĩa).
  2. Tính từ:

    • Đầy ý nghĩa, có ý nghĩa sâu sắc: Dùng để miêu tả một cái gì đó chứa đựng nhiều ý nghĩa quan trọng hoặc sâu xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • En linguistique, le signifiant et le signifié sont les deux faces du signe. (Trong ngôn ngữ học, cái biểu đạt cái được biểu đạthai mặt củahiệu.)
    • Le signifiant du mot « arbre » est la suite de sons /aʁbʁ/. (Cái biểu đạt của từ "cây" là chuỗi âm thanh /aʁbʁ/.)
  • Tính từ:

    • Il m'a adressé un regard signifiant. (Anh ấy đã gửi cho tôi một cái nhìn đầy ý nghĩa.)
    • Ce geste simple était très signifiant de son affection. (Cử chỉ đơn giản đó rất đầy ý nghĩa về tình cảm của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signifiant flottant": Cái biểu đạt trôi nổi. Một thuật ngữ trong phân tâm học (Lacan) chỉ một cái biểu đạt không gắn chặt với một cái được biểu đạt cố định, có thể liên kết với nhiều ý nghĩa khác nhau.

    • Le phallus est considéré comme un signifiant flottant. (Dương vật được coi là một cái biểu đạt trôi nổi.)
  • "Chaîne signifiante": Chuỗi biểu đạt. Chỉ chuỗi các cái biểu đạt kết nối với nhau trong diễn ngôn.

    • Le sens émerge de la chaîne signifiante. (Ý nghĩa nảy sinh từ chuỗi biểu đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Signifier (động từ): Có nghĩa là, biểu thị.

    • Que signifie ce mot ? (Từ này có nghĩa?)
  • Signification (danh từ giống cái): Ý nghĩa, sự có nghĩa.

    • La signification d'un symbole. (Ý nghĩa của một biểu tượng.)
  • Signifié (danh từ giống đực): Cái được biểu đạt. Đâykhái niệm đối lập bổ sung cho "signifiant", chỉ ý nghĩa hoặc nội dung tinh thần cái biểu đạt mang lại.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Forme (hình thức), expression (biểu hiện).
  • Tính từ: Expressif (biểu cảm), éloquent (hùng hồn, nói lên nhiều điều), parlant (nói lên, có ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "signifiant" với tư cáchdanh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "signifiant" một cách đặc thù.)

signifiant

Un regard signifiant peut en dire plus que des mots.

tính từ
  1. (văn học) đầy ý nghĩa
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cái biểu đạt

Từ chứa "signifiant"