significatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý nghĩa, đáng kể: Chỉ một sự việc, hành động hoặc dấu hiệu mang một ý nghĩa quan trọng, đáng chú ý hoặc có giá trị thông tin.
- Biểu lộ, chứng tỏ: Dùng để mô tả một điều gì đó thể hiện, phản ánh hoặc là dấu hiệu rõ ràng của một tình trạng, thái độ hoặc đặc điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fait un geste significatif de la main. (Anh ấy đã làm một cử chỉ có ý nghĩa bằng tay.)
- C'est une amélioration significative. (Đó là một sự cải thiện đáng kể.)
- Son silence est significatif. (Sự im lặng của anh ta rất có ý nghĩa / biểu lộ nhiều điều.)
- Une baisse significative des prix. (Một sự giảm giá đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être significatif de quelque chose": là dấu hiệu, là biểu hiện của cái gì đó.
- Cette décision est significative d'un changement de politique. (Quyết định này biểu lộ / chứng tỏ một sự thay đổi trong chính sách.)
Trong ngữ cảnh thống kê hoặc khoa học, "significatif" thường chỉ một kết quả có ý nghĩa thống kê, không phải do ngẫu nhiên.
- La différence entre les deux groupes est statistiquement significative. (Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê.)
Biến thể và từ gần giống
Signification (danh từ giống cái): ý nghĩa, nghĩa.
- Quelle est la signification de ce mot ? (Ý nghĩa của từ này là gì?)
Signifier (ngoại động từ): có nghĩa là, biểu thị.
- Que signifie ce symbole ? (Biểu tượng này có nghĩa là gì?)
Significativement (trạng từ): một cách đáng kể, có ý nghĩa.
- Les résultats se sont significativement améliorés. (Các kết quả đã được cải thiện một cách đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Important: quan trọng.
- Revelateur: có tính chất tiết lộ, nói lên.
- Expressif: biểu cảm, có sức diễn đạt.
- Marquant: ghi dấu ấn, nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Insignifiant: không đáng kể, vô nghĩa.
- Negligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Banale: tầm thường, bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Chiffre significatif (trong toán học): chữ số có nghĩa.
- Arrondir le résultat à trois chiffres significatifs. (Làm tròn kết quả đến ba chữ số có nghĩa.)
tính từ
- có ý nghĩa
- Geste significatifcử chỉ có ý nghĩa
- biểu lộ, chứng tỏ
- Cette remarque est significative de son état d'espritlời nhận xét đó biểu lộ tâm trạng của anh ta