signpost

/'sinpoust/
Học thuật
Thân thiện
signpost

A signpost points the way to the nearest town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Biển chỉ đường: Một tấm biển, thường được gắn trên một cột, cung cấp thông tin về hướng đi, khoảng cách hoặc địa điểm.
    • Dấu hiệu chỉ dẫn: Một điều đó cung cấp manh mối hoặc hướng dẫn rõ ràng trong một tình huống phức tạp.
  2. Động từ:

    • Đặt biển chỉ đường: Hành động đặt các biển báo để chỉ dẫn đường đi.
    • Chỉ dẫn rõ ràng: Hành động cung cấp các điểm đánh dấu hoặc manh mối rõ ràng để giúp định hướng hoặc hiểu một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Follow the signposts to reach the village. (Hãy đi theo các biển chỉ đường để đến được ngôi làng.)
    • The chapter summaries act as useful signposts for the reader. (Các tóm tắt chương đóng vai trò như những dấu hiệu chỉ dẫn hữu ích cho người đọc.)
  • Động từ:

    • The forest trail has been clearly signposted. (Đường mòn trong rừng đã được đặt biển chỉ dẫn rõ ràng.)
    • A good teacher signposts the key points in a lesson. (Một giáo viên giỏi sẽ chỉ dẫn rõ ràng các điểm quan trọng trong bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a signpost to something": một dấu hiệu chỉ ra điều đó.

    • This discovery could be a signpost to a new treatment. (Khám phá này có thể một dấu hiệu chỉ ra một phương pháp điều trị mới.)
  • "signposted route": tuyến đường biển chỉ dẫn.

    • We took the well-signposted scenic route. (Chúng tôi đi theo tuyến đường ngắm cảnh biển chỉ dẫn đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Signposting (danh động từ): Hành động đặt biển chỉ đường hoặc cung cấp các dấu hiệu chỉ dẫn rõ ràng.
    • The signposting in the city centre is excellent. (Hệ thống biển chỉ đườngtrung tâm thành phố rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Guidepost, marker, indicator, pointer.
  • Động từ: Mark, indicate, point the way, flag.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A signpost of the times: Một dấu hiệu đặc trưng của thời đại.
    • The rise of social media is a signpost of the times. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội một dấu hiệu đặc trưng của thời đại.)
signpost

A signpost points the way to the nearest town.

danh từ
  1. biển chỉ đường