signpost
/'sinpoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Biển chỉ đường: Một tấm biển, thường được gắn trên một cột, cung cấp thông tin về hướng đi, khoảng cách hoặc địa điểm.
- Dấu hiệu chỉ dẫn: Một điều gì đó cung cấp manh mối hoặc hướng dẫn rõ ràng trong một tình huống phức tạp.
Động từ:
- Đặt biển chỉ đường: Hành động đặt các biển báo để chỉ dẫn đường đi.
- Chỉ dẫn rõ ràng: Hành động cung cấp các điểm đánh dấu hoặc manh mối rõ ràng để giúp định hướng hoặc hiểu một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Follow the signposts to reach the village. (Hãy đi theo các biển chỉ đường để đến được ngôi làng.)
- The chapter summaries act as useful signposts for the reader. (Các tóm tắt chương đóng vai trò như những dấu hiệu chỉ dẫn hữu ích cho người đọc.)
Động từ:
- The forest trail has been clearly signposted. (Đường mòn trong rừng đã được đặt biển chỉ dẫn rõ ràng.)
- A good teacher signposts the key points in a lesson. (Một giáo viên giỏi sẽ chỉ dẫn rõ ràng các điểm quan trọng trong bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a signpost to something": là một dấu hiệu chỉ ra điều gì đó.
- This discovery could be a signpost to a new treatment. (Khám phá này có thể là một dấu hiệu chỉ ra một phương pháp điều trị mới.)
"signposted route": tuyến đường có biển chỉ dẫn.
- We took the well-signposted scenic route. (Chúng tôi đi theo tuyến đường ngắm cảnh có biển chỉ dẫn đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Signposting (danh động từ): Hành động đặt biển chỉ đường hoặc cung cấp các dấu hiệu chỉ dẫn rõ ràng.
- The signposting in the city centre is excellent. (Hệ thống biển chỉ đường ở trung tâm thành phố rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Guidepost, marker, indicator, pointer.
- Động từ: Mark, indicate, point the way, flag.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- A signpost of the times: Một dấu hiệu đặc trưng của thời đại.
- The rise of social media is a signpost of the times. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một dấu hiệu đặc trưng của thời đại.)