silent treatment

Định nghĩa

Danh từ: Sự im lặng chủ ý, thường sự từ chối nói chuyện với ai đó như một hình thức trừng phạt hoặc thể hiện sự giận dữ, khinh thường. Đây một hành vi xã hội tiêu cực, thường được dùng trong các mối quan hệ cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng sự im lặng chủ ý với anh ta sau cuộc cãi vã.)
  • (Sự im lặng chủ ý có thể rất tổn thương trong một mối quan hệ.)
  • (Anh ấy đã buồn dùng sự im lặng chủ ý trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the silent treatment": sử dụng hành vi im lặng chủ ý đối với ai đó.

    • After the fight, she gave him the silent treatment for a week. (Sau cuộc cãi vã, ấy đã dùng sự im lặng chủ ý với anh ta trong một tuần.)
  • "to receive the silent treatment": bị đối xử bằng sự im lặng chủ ý.

    • He received the silent treatment from his colleagues after the incident. (Anh ấy đã bị đối xử bằng sự im lặng chủ ý từ các đồng nghiệp sau sự cố đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Silence (danh từ): sự im lặng nói chung, không mang tính chủ ý trừng phạt.
    • The silence in the room was uncomfortable. (Sự im lặng trong phòng thật khó chịu.)
  • Cold shoulder (thành ngữ): sự lạnh nhạt, phớt lờ tương tự nhưng có thể bao gồm cả hành động khác ngoài im lặng.
Từ đồng nghĩa
  • Cold shoulder: sự lạnh nhạt, phớt lờ.
  • Icy silence: sự im lặng lạnh lùng, mang tính trừng phạt.
  • Freeze out: cô lập ai đó bằng cách không giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut out: loại trừ, không cho tham gia giao tiếp.
    • He shut her out with the silent treatment. (Anh ta đã loại trừ ấy bằng sự im lặng chủ ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Give the cold shoulder: phớt lờ, lạnh nhạt.
    • She gave him the cold shoulder after the argument. ( ấy đã phớt lờ anh ta sau cuộc cãi vã.)
  • Ice out: loại trừ, phớt lờ một cách chủ ý.
    • The group decided to ice him out with the silent treatment. (Nhóm đã quyết định loại trừ anh ta bằng sự im lặng chủ ý.)
silent treatment
A child gives her friend the silent treatment after a disagreement.