silently
/'sailəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách yên lặng, không gây ra tiếng động: Diễn tả một hành động được thực hiện mà không tạo ra âm thanh.
- Một cách âm thầm, lặng lẽ: Diễn tả một hành động được thực hiện mà không nói ra, không bày tỏ hoặc không thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The cat moved silently across the room. (Con mèo di chuyển một cách yên lặng qua căn phòng.)
- She silently agreed with his decision. (Cô ấy âm thầm đồng ý với quyết định của anh ta.)
- Please close the door silently. (Làm ơn đóng cửa một cách yên lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To suffer silently": chịu đựng trong im lặng, không than vãn.
- He bore the pain silently. (Anh ấy chịu đựng cơn đau một cách âm thầm.)
- "To watch silently": quan sát một cách lặng lẽ, không lên tiếng.
- The audience watched the performance silently. (Khán giả xem buổi biểu diễn trong im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Silent (tính từ): yên lặng, im lặng, âm thầm.
- The forest was silent at night. (Khu rừng yên tĩnh vào ban đêm.)
- Silence (danh từ): sự yên lặng, sự im lặng.
- A moment of silence followed the announcement. (Một khoảnh khắc im lặng theo sau thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Quietly: một cách yên tĩnh, nhẹ nhàng.
- Noiselessly: không gây tiếng động.
- Mutely: một cách câm lặng, không nói (nhấn mạnh việc không phát ra lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "silently" là một trạng từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "silently".)