silex

/'saileks/
Học thuật
Thân thiện
silex

A barista uses a silex to brew a fresh pot of coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá lửa: Một loại đá cứng, thường thạch anh tinh khiết hoặc đá lửa, được sử dụng trong các công cụ thời tiền sử hoặc để tạo ra lửa.
    • Vật liệu nghiền mịn: (Trong sản xuất công nghiệp) Silica (điôxít silic) được nghiền thành bột mịn, dùng làm chất độn hoặc nguyên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early humans used silex to make tools and start fires. (Người nguyên thủy đã sử dụng đá lửa để chế tạo công cụ nhóm lửa.)
    • The museum displayed arrowheads crafted from silex. (Bảo tàng trưng bày những mũi tên được chế tác từ đá lửa.)
    • This industrial compound contains finely ground silex. (Hợp chất công nghiệp này chứa đá lửa đã được nghiền mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học: Thuật ngữ "silex" thường được dùng để chỉ các công cụ bằng đá của thời kỳ đồ đá.
    • The excavation site yielded numerous silex artifacts. (Địa điểm khảo cổ đã thu được nhiều hiện vật bằng đá lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flint (n): Đá lửa, một loại đá biến chất cứng, một dạng cụ thể của silex.
  • Chert (n): Một loại đá trầm tích cấu tạo chủ yếu từ silica, tương tự như silex.
  • Quartz (n): Thạch anh, một khoáng vật cấu tạo từ silica, thường thành phần chính của silex.
Từ đồng nghĩa
  • Flint: Đá lửa (nghĩa chính phổ biến nhất).
  • Silica: Điôxít silic (khi nói đến thành phần hóa học).
silex

A barista uses a silex to brew a fresh pot of coffee.

danh từ
  1. đá lửa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "silex"