silex
/'saileks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá lửa: Một loại đá cứng, thường là thạch anh tinh khiết hoặc đá lửa, được sử dụng trong các công cụ thời tiền sử hoặc để tạo ra lửa.
- Vật liệu nghiền mịn: (Trong sản xuất công nghiệp) Silica (điôxít silic) được nghiền thành bột mịn, dùng làm chất độn hoặc nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Early humans used silex to make tools and start fires. (Người nguyên thủy đã sử dụng đá lửa để chế tạo công cụ và nhóm lửa.)
- The museum displayed arrowheads crafted from silex. (Bảo tàng trưng bày những mũi tên được chế tác từ đá lửa.)
- This industrial compound contains finely ground silex. (Hợp chất công nghiệp này chứa đá lửa đã được nghiền mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khảo cổ học: Thuật ngữ "silex" thường được dùng để chỉ các công cụ bằng đá của thời kỳ đồ đá.
- The excavation site yielded numerous silex artifacts. (Địa điểm khảo cổ đã thu được nhiều hiện vật bằng đá lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Flint (n): Đá lửa, một loại đá biến chất cứng, là một dạng cụ thể của silex.
- Chert (n): Một loại đá trầm tích cấu tạo chủ yếu từ silica, tương tự như silex.
- Quartz (n): Thạch anh, một khoáng vật cấu tạo từ silica, thường là thành phần chính của silex.
Từ đồng nghĩa
- Flint: Đá lửa (nghĩa chính và phổ biến nhất).
- Silica: Điôxít silic (khi nói đến thành phần hóa học).